Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.95 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTG | 877,000 | |
| KL MUA chủ động | 293,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 399,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 184,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/09 | 29.95 | 0 0.00% | 26.26 | 877,000 | 0 | 0 |
11/09 | 29.95 | -0.6 -1.96% | 332.78 | 11,049,200 | 1.62 | 53,000 |
10/09 | 30.55 | -0.15 -0.49% | 184.77 | 6,515,200 | 3.5 | 114,000 |
09/09 | 30.7 | -0.05 -0.16% | 270.13 | 8,789,800 | 3.21 | 103,000 |
08/09 | 30.75 | -0.05 -0.16% | 133.8 | 4,343,500 | 2.97 | 94,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)