Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
58.30 +0.20 (+0.34%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BVH | 382,200 | |
| KL MUA chủ động | 94,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 171,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 116,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/07/2026 | 58.3 | 0.2 +0.34% | 22.06 | 382,200 | 0 | 0 |
20/07/2026 | 58.1 | -1.9 -3.17% | 16.45 | 278,300 | 0 | 0 |
17/07/2026 | 60 | -0.5 -0.83% | 18.89 | 312,000 | 0 | 0 |
16/07/2026 | 60.5 | 1.5 +2.54% | 39.69 | 671,100 | 0 | 0 |
15/07/2026 | 59 | 0.4 +0.68% | 24.76 | 417,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)