Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
65.90 +0.30 (+0.46%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BVH | 110,400 | |
| KL MUA chủ động | 32,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 77,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 65.9 | 0.3 +0.46% | 7.26 | 110,400 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 65.6 | -1.9 -2.81% | 17.35 | 261,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 67.5 | 1.3 +1.96% | 16.93 | 252,700 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 66.2 | -1.3 -1.93% | 26.08 | 392,100 | 9.98 | 150,000 |
09/06/2026 | 67.5 | 0.9 +1.35% | 30.06 | 456,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)