Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
77.00 +3.80 (+5.19%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BVH | 759,900 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 759,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 77 | 3.8 +5.19% | 58.64 | 759,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 73.2 | 4.7 +6.86% | 151.92 | 2,122,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 68.5 | 0.6 +0.88% | 172.47 | 2,486,700 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 67.9 | 1.9 +2.88% | 80.17 | 1,210,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 66 | -1.5 -2.22% | 118.89 | 1,804,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)