Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
71.80 +0.80 (+1.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BVH | 491,900 | |
| KL MUA chủ động | 264,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 227,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 71.8 | 0.8 +1.13% | 34.9 | 491,900 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 71 | 0.2 +0.28% | 70.84 | 1,020,200 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 70.8 | -0.4 -0.56% | 32.27 | 453,900 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 71.2 | -1.1 -1.52% | 26.52 | 369,200 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 72.3 | -0.3 -0.41% | 32.62 | 449,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)