Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
42.75 -0.20 (-0.47%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BID | 4,128,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,431,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,697,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/06/2026 | 42.75 | -0.2 -0.47% | 176.07 | 4,128,800 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 42.95 | 1.05 +2.51% | 366.98 | 8,595,300 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 41.9 | 0.3 +0.72% | 127.89 | 3,050,500 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 41.6 | 0.55 +1.34% | 119.51 | 2,874,100 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 41.05 | -0.35 -0.85% | 141.86 | 3,430,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)