Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
42.95 -0.60 (-1.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BID | 10,515,600 | |
| KL MUA chủ động | 4,322,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,192,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:10:06 | BID | 40.7 | 20,000 | 814,000,000 | 814,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 42.95 | -0.6 -1.38% | 454.85 | 10,515,600 | 0.81 | 20,000 |
14/05/2026 | 43.55 | 0.75 +1.75% | 481.25 | 11,071,100 | 6.44 | 153,000 |
13/05/2026 | 42.8 | 1.05 +2.51% | 644.17 | 15,229,800 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 41.75 | 0.25 +0.60% | 256.76 | 6,207,800 | 5.19 | 123,000 |
11/05/2026 | 41.5 | -0.9 -2.12% | 274.39 | 6,557,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)