Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
51.90 +1.20 (+2.37%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BID | 8,982,900 | |
| KL MUA chủ động | 4,671,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,311,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 51.9 | 1.2 +2.37% | 469.37 | 8,982,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 50.7 | -3.8 -6.97% | 1,367.82 | 26,455,700 | 0.25 | 5,000 |
14/01/2026 | 54.5 | 3.5 +6.86% | 939.18 | 17,646,800 | 6.36 | 118,006 |
13/01/2026 | 51 | 1.75 +3.55% | 1,089.53 | 21,869,900 | 6.27 | 127,300 |
12/01/2026 | 49.25 | 3.2 +6.95% | 380.9 | 7,783,600 | 1.28 | 25,902 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)