Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.40 +0.20 (+0.55%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BID | 2,459,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,489,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 893,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 76,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:25:34 | BID | 34 | 1,490,000 | 50,660,000,000 | 50,660,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 36.4 | 0.2 +0.55% | 89.62 | 2,459,100 | 50.66 | 1,490,000 |
08/09 | 36.2 | 0.2 +0.56% | 60.53 | 1,676,800 | 149.6 | 4,400,000 |
07/09 | 36 | -0.5 -1.37% | 97.52 | 2,686,000 | 0 | 0 |
04/09 | 36.5 | 0.05 +0.14% | 86.19 | 2,364,100 | 0 | 0 |
03/09 | 36.45 | -0.4 -1.09% | 118.97 | 3,257,400 | 2.17 | 55,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)