Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.50 -0.50 (-1.39%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ACG | 23,300 | |
| KL MUA chủ động | 9,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 35.5 | -0.5 -1.39% | 0.83 | 23,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 36 | -0.4 -1.10% | 1.02 | 28,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 36.4 | 0 0.00% | 0.12 | 3,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 36.4 | -0.2 -0.55% | 0.19 | 5,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 36.6 | 0 0.00% | 0.36 | 10,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)