Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.50 -0.80 (-2.27%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ACG | 8,500 | |
| KL MUA chủ động | 3,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 16 84.21% | 7 36.84% | 8 42.11% | 1 5.26% | 5,500 64.71% | 2,200 25.88% | 2,800 32.94% | 500 5.88% |
1K-10K | 3 15.79% | 1 5.26% | 2 10.53% | 0 0% | 3,000 35.29% | 1,000 11.76% | 2,000 23.53% | 0 0% |
10K-50K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 34.5 | -0.80 | 500 |
14:25:27 | B | 34.5 | -0.80 | 500 |
14:16:43 | M | 34.7 | -0.60 | 100 |
14:13:44 | M | 34.7 | -0.60 | 200 |
13:11:54 | M | 34.5 | -0.80 | 1,000 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/12/2025 | 34.5 | -0.8 -2.27% | 0.29 | 8,500 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 35.3 | -0.2 -0.56% | 0.32 | 17,100 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 35.5 | 0 0.00% | 0.25 | 7,000 | 0 | 0 |
05/12/2025 | 35.5 | 0.5 +1.43% | 4.79 | 137,900 | 0 | 0 |
04/12/2025 | 35 | 0.5 +1.45% | 3.83 | 110,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)