Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.95 -1.35 (-4.18%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ACG | 300 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/08 | 30.95 | -1.35 -4.18% | 0.01 | 300 | 0 | 0 |
13/08 | 32.3 | -0.05 -0.15% | 0.01 | 400 | 0 | 0 |
12/08 | 32.35 | 0.05 +0.15% | 0.1 | 3,300 | 0 | 0 |
11/08 | 32.3 | 0.95 +3.03% | 0.5 | 15,900 | 0 | 0 |
10/08 | 31.35 | 0 0.00% | 0.2 | 6,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)