menu
24hmoney
ACG (HOSE)

Công ty Cổ phần Gỗ An Cường

(AN CUONG WOOD - WORKING JOINT STOCK COMPANY)
43.80 +0.80 (+1.86%)

Cập nhật lúc 11:27:48 31/01

KL: 40,300 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21

Doanh thu

1,400.6

27.9%

1,183.2

137.3%

1,064

14.9%

861.8

N/A

1,094.8

N/A

498.5

N/A

925.8

Các khoản giảm trừ

16.3

-128.8%

6.9

-295.1%

5.2

-23.1%

5.8

N/A

7.1

N/A

1.7

N/A

4.2

Doanh thu thuần

1,384.3

27.3%

1,176.3

136.8%

1,058.8

14.9%

856

N/A

1,087.7

N/A

496.8

N/A

921.6

Giá vốn hàng bán

954.1

-19.9%

828

-118.4%

751.2

-12.3%

604.3

N/A

795.5

N/A

379.2

N/A

668.8

Lợi nhuận gộp

430.2

47.3%

348.4

196.2%

307.6

21.7%

251.7

N/A

292.2

N/A

117.6

N/A

252.8

Thu nhập tài chính

50.1

33.9%

36.7

-10.1%

45.2

10.3%

41.4

N/A

37.4

N/A

40.9

N/A

41

Chi phí tài chính

26.4

-337.2%

12.3

-78%

7.6

-7.8%

8.8

N/A

6

N/A

6.9

N/A

7.1

Chi phí tiền lãi

9.8

-101.3%

7.1

-6.3%

7.9

-30.1%

7.2

N/A

4.8

N/A

6.7

N/A

6.1

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

184.8

-70.9%

136.9

-108.1%

119.4

-19.7%

106.7

N/A

108.1

N/A

65.8

N/A

99.7

Chi phí quản lý doanh nghiệp

67.8

-147.8%

35.5

-131.4%

33

-39.5%

31.6

N/A

27.4

N/A

15.4

N/A

23.6

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

209.3

11.3%

200.4

184.3%

192.8

18%

146

N/A

188

N/A

70.5

N/A

163.4

Thu nhập khác

1

9.1%

1.3

203.7%

0.8

-40.8%

1.6

N/A

1

N/A

0.4

N/A

1.3

Chi phí khác

-0.6

-1.3%

-0.4

7.3%

-0.3

-1,060%

-0

N/A

-0.6

N/A

-0.4

N/A

-0

Thu nhập khác, ròng

0.5

20.5%

0.9

3,637%

0.4

-66%

1.6

N/A

0.4

N/A

0

N/A

1.3

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

209.8

11.4%

201.3

185.6%

193.2

17.4%

147.6

N/A

188.4

N/A

70.5

N/A

164.6

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

39.5

-11%

36.3

-240.8%

34.1

-24.7%

27.4

N/A

35.6

N/A

10.7

N/A

27.3

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.4

-83%

1.3

227.7%

0.4

57.8%

0.2

N/A

2.2

N/A

1

N/A

0.9

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

39.2

-17%

35.1

-201.2%

34.4

-22.1%

27.7

N/A

33.5

N/A

11.6

N/A

28.2

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

170.6

10.1%

166.2

182.5%

158.8

16.4%

119.9

N/A

154.9

N/A

58.9

N/A

136.5

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

170.6

10.1%

166.2

182.5%

158.8

16.4%

119.9

N/A

154.9

N/A

58.9

N/A

136.5

EPS 4QGN (đ)

1,256

12%

1,224

81.6%

1,242

N/A

1,368

N/A

1,121

N/A

674

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới