menu
24hmoney
Tín hiệu
ACG (HOSE)

Công ty Cổ phần Gỗ An Cường

(AN CUONG WOOD - WORKING JOINT STOCK COMPANY)
38.00 -0.10 (-0.26%)

Cập nhật lúc 14:30:02 23/02

KL: 45,100 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/23 % Q4/22 Q3/23 % Q3/22 Q2/23 % Q2/22 Q1/23 % Q1/22 Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22

Doanh thu

1,156.6

-17.4%

964.2

-18.5%

973.4

-8.5%

684.5

-20.6%

1,400.6

27.9%

1,183.2

137.3%

1,064

14.9%

861.8

Các khoản giảm trừ

5.2

68.1%

1.6

76.3%

5.2

0.1%

4.6

21.5%

16.3

-128.8%

6.9

-295.1%

5.2

-23.1%

5.8

Doanh thu thuần

1,151.4

-16.8%

962.6

-18.2%

968.2

-8.6%

680

-20.6%

1,384.3

27.3%

1,176.3

136.8%

1,058.8

14.9%

856

Giá vốn hàng bán

812.6

14.8%

664.3

19.8%

688.6

8.3%

489.1

19.1%

954.1

-19.9%

828

-118.4%

751.2

-12.3%

604.3

Lợi nhuận gộp

338.9

-21.2%

298.3

-14.4%

279.6

-9.1%

190.9

-24.1%

430.2

47.3%

348.4

196.2%

307.6

21.7%

251.7

Thu nhập tài chính

49.2

-1.8%

32.5

-11.6%

37.5

-17.1%

40.6

-2%

50.1

33.9%

36.7

-10.1%

45.2

10.3%

41.4

Chi phí tài chính

7.6

71.3%

8.7

29.4%

13

-70.9%

16.3

-85.9%

26.4

-337.2%

12.3

-78%

7.6

-7.8%

8.8

Chi phí tiền lãi

6

38.6%

7

1%

12.5

-58.4%

13.4

-86.4%

9.8

-101.3%

7.1

-6.3%

7.9

-30.1%

7.2

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.8

N/A

8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

134.8

27.1%

123.2

10%

128.3

-7.4%

136.2

-27.6%

184.8

-70.9%

136.9

-108.1%

119.4

-19.7%

106.7

Chi phí quản lý doanh nghiệp

51.5

24%

37.2

-4.6%

47.2

-43%

36.5

-15.8%

67.8

-147.8%

35.5

-131.4%

33

-39.5%

31.6

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

194.2

-7.3%

161.8

-19.3%

128.6

-33.3%

44.3

-69.7%

209.3

11.3%

200.4

184.3%

192.8

18%

146

Thu nhập khác

4.1

290.8%

1.9

49.8%

4.9

529.2%

3.2

98.8%

1

9.1%

1.3

203.7%

0.8

-40.8%

1.6

Chi phí khác

-1.4

-145.2%

-1.2

-214.4%

-0.2

33.5%

-0

36.9%

-0.6

-1.3%

-0.4

7.3%

-0.3

-1,060%

-0

Thu nhập khác, ròng

2.7

469.1%

0.8

-16.7%

4.6

968.8%

3.2

101.4%

0.5

20.5%

0.9

3,637%

0.4

-66%

1.6

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

196.9

-6.2%

162.5

-19.3%

133.3

-31%

47.5

-67.8%

209.8

11.4%

201.3

185.6%

193.2

17.4%

147.6

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

36.7

7.3%

34.7

4.6%

26

23.8%

7.8

71.5%

39.5

-11%

36.3

-240.8%

34.1

-24.7%

27.4

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.8

394.2%

2

59.5%

1.2

433.4%

3.3

-1,273%

0.4

-83%

1.3

227.7%

0.4

57.8%

0.2

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

34.9

11%

32.7

6.9%

24.7

28.1%

11.2

59.6%

39.2

-17%

35.1

-201.2%

34.4

-22.1%

27.7

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

162

-5.1%

129.9

-21.9%

108.5

-31.6%

36.3

-69.7%

170.6

10.1%

166.2

182.5%

158.8

16.4%

119.9

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

162

-5.1%

129.9

-21.9%

108.5

-31.6%

36.3

-69.7%

170.6

10.1%

166.2

182.5%

158.8

16.4%

119.9

EPS Quý

1,074

-14.5%

861

-29.7%

799

-35.7%

267

-80.5%

1,256

12%

1,224

81.6%

1,242

N/A

1,368

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
Cơ quan chủ quản: Công ty TNHH 24HMoney. Địa chỉ: Tầng 5 - Toà nhà Geleximco - 36 Hoàng Cầu, P.Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Hà Nội. Giấy phép mạng xã hội số 203/GP-BTTTT do BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG cấp ngày 09/06/2023 (thay thế cho Giấy phép mạng xã hội số 103/GP-BTTTT cấp ngày 25/3/2019). Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Đình Bằng. Email: support@24hmoney.vn. Hotline: 038.509.6665. Liên hệ: 0908.822.699

Điều khoản và chính sách sử dụng



copy link
Quét mã QR để tải App Tài chính - Chứng khoán nhiều người dùng nhất cho điện thoại