SEA (UPCOM)

Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam – Công ty cổ phần

(Viet Nam Seaproducts Joint Stock Corportion)
17.20 0.00 (0.00%)

Cập nhật lúc 08:30:02 25/11

KL: 0 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Doanh thu

194.1

-28.4%

265.3

-2.7%

292.1

70.7%

293.2

24.2%

271.2

29.4%

272.6

-19.9%

171.2

278.4%

236.2

531%

Các khoản giảm trừ

0.1

-4,632%

0

47.9%

0

-36.6%

0

-22.4%

0

47.4%

0

17%

0

74.5%

0

39%

Doanh thu thuần

194

-28.5%

265.3

-2.7%

292.1

70.7%

293.2

24.2%

271.2

29.4%

272.5

-19.9%

171.2

278.6%

236.2

531.2%

Giá vốn hàng bán

161.9

33.8%

225.9

6.3%

263.8

-72.7%

265.4

-28.9%

244.7

-36.7%

241.1

18.7%

152.7

-357.9%

205.9

-897.7%

Lợi nhuận gộp

32.1

20.9%

39.4

25.4%

28.3

53.6%

27.8

-8.1%

26.5

-13.1%

31.4

-27.9%

18.4

55.4%

30.3

80.5%

Thu nhập tài chính

8.8

29.7%

12.1

28.8%

19.6

238.5%

16.9

8.7%

6.7

-72.3%

9.4

-17.2%

5.8

1.9%

15.5

-48.5%

Chi phí tài chính

1.8

-26.6%

1.7

-14.6%

1.7

-70.6%

2

-198%

1.4

1.7%

1.5

59.1%

1

N/A

2.1

-84.3%

Chi phí tiền lãi

1

6%

1.2

5%

1.3

-38.8%

1.1

10.1%

1.1

21.5%

1.3

54.1%

0.9

N/A

1.2

-109.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

38.6

-11%

45.2

10.8%

39.5

-7.1%

43.4

-33.3%

43.4

-11.1%

40.8

-61%

42.5

N/A

65.1

N/A

Chi phí bán hàng

9.2

17.5%

11.9

-13.3%

12.9

-79.3%

11.5

-7.5%

11.2

-44.4%

10.5

17.6%

7.2

-902%

10.7

-1,012%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

16.1

-49.2%

15.5

-10.3%

16.7

-17.8%

24.7

1.5%

10.8

31.5%

14

43.6%

14.2

-280.5%

25.1

-66.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

52.2

-1.9%

67.6

21.6%

56.1

26.5%

49.9

-35.4%

53.2

-32.3%

55.6

-53%

44.4

238.7%

77.2

74.8%

Thu nhập khác

0.4

111.7%

0.4

61.7%

0.3

84.7%

1.5

56.6%

0.2

-46.8%

0.2

0.2%

0.2

12,294%

1

13,593%

Chi phí khác

-0

16.9%

-0.2

72.8%

-0

37.8%

-0.3

-3.9%

-0.1

-45%

-0.7

-339%

-0

29%

-0.3

-1,113%

Thu nhập khác, ròng

0.4

155.6%

0.2

143.3%

0.3

113.4%

1.2

82%

0.1

-56.2%

-0.5

-669.5%

0.2

412.9%

0.6

3,557%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

52.6

-1.4%

67.8

23%

56.4

26.8%

51

-34.4%

53.4

-32.5%

55.1

-53.4%

44.5

241.1%

77.8

76.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.4

-79.5%

3.2

-40.1%

4

N/A

4.3

-16,138%

1.3

66.5%

2.3

-228.7%

N/A

N/A

0

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

6.4

227.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

5

2.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.4

-79.5%

3.2

-40.1%

4

N/A

2.1

142%

1.3

66.5%

2.3

-228.7%

N/A

N/A

5

2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

50.2

-3.5%

64.6

22.2%

52.4

17.7%

53.2

-27%

52

-30.6%

52.8

-55.1%

44.5

241.1%

72.8

86.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1.2

-35.6%

2.9

343.3%

-1.4

67%

1

-74.2%

1.8

-71.6%

0.7

-28.5%

-4.4

N/A

4

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

49

-2.3%

61.7

18.2%

53.8

10.2%

52.1

-24.2%

50.2

-26.8%

52.2

-55.3%

48.9

274.6%

68.8

76.3%

EPS 4QGN (đ)

392

-2.5%

493

18.2%

431

10.2%

417

-24.3%

402

-26.6%

417

N/A

391

N/A

551

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới