Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
74.50 -1.40 (-1.84%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SEA | 18,600 | |
| KL MUA chủ động | 7,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 10,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/09 | 74.5 | -1.4 -1.84% | 1.39 | 18,600 | 0 | 0 |
09/09 | 76.7 | -0.1 -0.13% | 0.62 | 8,200 | 0 | 0 |
08/09 | 75.7 | -2 -2.57% | 1.75 | 22,800 | 0 | 0 |
07/09 | 76 | -1.7 -2.19% | 1.01 | 13,000 | 0 | 0 |
04/09 | 78.2 | 3.9 +5.25% | 5.42 | 70,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)