ROS (HOSE)

Công ty cổ phần Xây dựng FLC Faros

(FAROS CONSTRUCTION CORPORATION)
2.51 0.00 (0.00%)

Cập nhật lúc 08:30:01 31/08

KL: 0 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19 Q2/20 % Q2/19 Q1/20 % Q1/19

Doanh thu

688.1

180.9%

780.2

17.9%

605.2

623.3%

422.5

-47.8%

244.9

-81.5%

661.7

-43.9%

83.7

-94.3%

808.9

-7.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

688.1

180.9%

780.2

17.9%

605.2

623.3%

422.5

-47.8%

244.9

-81.5%

661.7

-43.9%

83.7

-94.3%

808.9

-7.2%

Giá vốn hàng bán

582.8

-151.4%

759.9

-19.8%

567.7

-444.1%

415

47.6%

231.8

79.9%

634.1

44.2%

104.3

92.5%

791.9

6.4%

Lợi nhuận gộp

105.3

700.8%

20.4

-26.2%

37.5

281.1%

7.6

-55.6%

13.2

-92.3%

27.6

-34.9%

-20.7

-130.9%

17.1

-33.8%

Thu nhập tài chính

21

-88.5%

0

-99.7%

25.7

9,592%

23.4

26.5%

183.3

163.7%

0.6

-98.5%

0.3

-99.3%

18.5

-57.7%

Chi phí tài chính

40.7

-1,104%

11.9

50.6%

20.1

80.1%

6.2

71.1%

3.4

92.3%

24.1

29.7%

100.7

-309.7%

21.6

-4.8%

Chi phí tiền lãi

39.3

-11.3%

10.8

55.3%

22.9

67.6%

8.7

59.5%

35.3

19.8%

24.1

29.3%

70.6

-64%

21.5

-946.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

23.4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

100.5%

0.5

-5.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

44.1

-363%

6.1

-345.4%

13.8

53%

7.1

18.4%

9.5

65.2%

1.4

95.7%

29.3

-35.3%

8.8

36.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

18.2

-90.1%

2.4

-9.9%

29.3

119.5%

17.6

271.6%

183.5

47.6%

2.7

-79%

-150.4

-371%

4.7

-86.3%

Thu nhập khác

74.9

15,412%

0.1

3,388%

0

-99%

7.8

5,149%

0.5

-54.9%

0

-99.5%

3

272.6%

0.1

-84.4%

Chi phí khác

-5.9

47.9%

-1.6

-24.3%

-4.5

-9.1%

-1.2

-1,568%

-11.4

-835.1%

-1.3

-6.8%

-4.1

-220.1%

-0.1

96.7%

Thu nhập khác, ròng

69

734.3%

-1.5

-18.6%

-4.5

-315.1%

6.6

8,459%

-10.9

-7,396%

-1.3

-71.5%

-1.1

-128.8%

0.1

106.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

87.2

-49.5%

0.9

-36.7%

24.8

116.4%

24.1

402.3%

172.6

39%

1.4

-88.5%

-151.5

-375.3%

4.8

-85.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

24.2

-8.3%

0.4

-482.6%

9.8

-20,585%

6.3

-72.8%

22.3

-226.5%

0.1

98.5%

0

99.8%

3.6

56.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1

-231%

0.3

-853.4%

0.3

-137.5%

0.3

135.8%

0.7

104.5%

0

-89.7%

0.8

-91.5%

0.8

-859.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

25.1

-16.4%

0.7

-3,294%

10.1

-1,471%

6

-36.5%

21.6

6.7%

0

99.5%

0.7

106.1%

4.4

46.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

62.1

-58.9%

0.2

-86.1%

14.8

109.8%

18.1

4,326%

151

49.5%

1.4

-83.4%

-150.8

-450%

0.4

-98.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

62.1

-58.9%

0.2

-86.1%

14.8

109.8%

18.1

4,326%

151

49.2%

1.4

-83.9%

-150.8

-449.1%

0.4

-98.4%

EPS 4QGN (đ)

109

-59%

N/A

N/A

26

109.8%

32

3,100%

266

-15.3%

2

-86.7%

-266

-450%

1

-97.8%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới