PNJ (HOSE) Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận (Phu Nhuan Jewelry Joint Stock Company)

114.00 -0.40 (-0.35%)

Cập nhật lúc 14:44:30 19/08

KL: 546,900 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Doanh thu

8,142.7

80.4%

10,229

41.4%

7,176.2

21.6%

890.1

-77.5%

4,513.8

63%

7,234.6

43.3%

5,903

9.8%

3,962.2

-0.1%

Các khoản giảm trừ

75

-28.3%

86.3

-63.5%

77.3

-28.6%

13.1

67%

58.4

-136.3%

52.8

-13.6%

60.1

-14%

39.8

-23.5%

Doanh thu thuần

8,067.8

81.1%

10,142.7

41.2%

7,098.9

21.5%

877

-77.6%

4,455.4

62.3%

7,181.8

43.6%

5,843

9.8%

3,922.4

-0.3%

Giá vốn hàng bán

6,618.6

-82.8%

8,381.9

-43.1%

5,842.1

-25.2%

721.1

77.4%

3,620.3

-59.4%

5,856.7

-48.2%

4,665.6

-8.5%

3,188

-0.2%

Lợi nhuận gộp

1,449.2

73.5%

1,760.8

32.9%

1,256.8

6.8%

155.9

-78.8%

835.1

76.4%

1,325.1

26.3%

1,177.4

15.1%

734.3

-2.5%

Thu nhập tài chính

10.4

150.7%

5.1

-8.2%

3.1

114.2%

3.5

370.6%

4.2

229.6%

5.6

39.1%

1.4

109.4%

0.7

209%

Chi phí tài chính

22.1

4%

34.5

-36.1%

41.4

-30.1%

28.5

33.7%

23

45%

25.4

44.3%

31.8

22.9%

43

-38.5%

Chi phí tiền lãi

12.9

38.5%

30.9

-35.6%

32.8

-12.8%

27.7

31.8%

21

52.5%

22.8

43.6%

29.1

29%

40.7

-40.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

753.9

-79.3%

642.1

-27.6%

519.5

-16.8%

250.8

21.3%

420.4

-45.3%

503

-36.7%

444.8

-21%

318.8

6.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

180.6

-44.4%

176.1

-15%

120.7

28.2%

73.5

34.9%

125

-29.8%

153.2

-19.6%

168.1

-25.8%

113

0.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

503.1

85.8%

913.2

40.7%

578.4

8.3%

-193.4

-174.3%

270.8

532.8%

649.1

26.8%

534.2

11.1%

260.3

-2.8%

Thu nhập khác

3.3

-18%

0.8

-54.7%

2.7

6.1%

0.2

-86.9%

4

551.4%

1.8

312.9%

2.6

74.9%

1.9

164.7%

Chi phí khác

-29.3

-1,717%

-0.7

72.5%

-21.8

-1,666%

-0.3

94.8%

-1.6

-124.3%

-2.6

-296.1%

-1.2

-31.8%

-6

-1,461%

Thu nhập khác, ròng

-26.1

-1,191%

0.1

110.4%

-19.1

-1,522%

-0.1

98.3%

2.4

2,369%

-0.8

-264.3%

1.3

150.2%

-4.2

-1,401%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

477

74.6%

913.3

40.9%

559.4

4.5%

-193.5

-175.6%

273.2

540%

648.3

26.7%

535.5

11.3%

256.1

-4.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

110.1

-164.9%

192.5

-42%

120.3

-9.4%

33.5

161.6%

41.6

-279.3%

135.6

-30.1%

109.9

-10.4%

54.4

9.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

101.8%

0.3

364.5%

18.1

935%

0.5

45.2%

9

-12,647%

0.1

-116.8%

1.7

-42.4%

0.4

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

110

-117.5%

192.2

-41.7%

102.2

5.5%

34

162.9%

50.6

-358.3%

135.7

-31.2%

108.2

-12.1%

54

10%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

367

64.8%

721.1

40.7%

457.2

7%

-159.5

-178.9%

222.7

603.3%

512.6

25.6%

427.3

11%

202.1

-2.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

367

64.8%

721.1

40.7%

457.2

7%

-159.5

-178.9%

222.7

603.3%

512.6

25.6%

427.3

11%

202.1

-2.8%

EPS (đ)

2,613

219.8%

1,714

-23.9%

1,841

-1.9%

N/A

N/A

817

1,533%

2,252

24.3%

1,877

-64.5%

897

-4%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới