Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.20 -0.45 (-2.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PNJ | 8,646,300 | |
| KL MUA chủ động | 2,435,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,810,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 399,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 18.2 | -0.45 -2.41% | 159.16 | 8,646,300 | 0 | 0 |
14/10 | 18.65 | -0.55 -2.86% | 127.21 | 6,764,900 | 0 | 0 |
13/10 | 19.2 | 1.05 +5.79% | 254.27 | 13,709,200 | 0 | 0 |
12/10 | 18.15 | -1.35 -6.92% | 356.5 | 19,080,300 | 0 | 0 |
09/10 | 19.5 | 1.25 +6.85% | 139.22 | 7,146,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)