Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
70.00 -1.70 (-2.37%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PNJ | 1,338,800 | |
| KL MUA chủ động | 298,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,040,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 70 | -1.7 -2.37% | 93.55 | 1,338,800 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 71.7 | -1.6 -2.18% | 120.91 | 1,660,400 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 110 | -1.9 -1.70% | 260.97 | 2,344,800 | 291.19 | 2,577,782 |
21/04/2026 | 111.9 | -3.1 -2.70% | 121.71 | 1,077,600 | 42.13 | 374,000 |
20/04/2026 | 115 | 4 +3.60% | 211.34 | 1,866,600 | 62.31 | 550,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)