Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
43.85 +1.85 (+4.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PLX | 9,839,000 | |
| KL MUA chủ động | 4,825,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,013,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/05/2026 | 43.85 | 1.85 +4.40% | 414.33 | 9,839,000 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 42 | -3.15 -6.98% | 649.95 | 14,765,500 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 45.15 | 2.95 +6.99% | 503.68 | 11,418,400 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 42.2 | 2.35 +5.90% | 380.42 | 9,229,000 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 39.85 | -0.5 -1.24% | 217.93 | 5,371,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)