Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
38.60 +0.10 (+0.26%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PLX | 1,880,400 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,880,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/06/2026 | 38.6 | 0.1 +0.26% | 72.58 | 1,880,400 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 38.5 | -1.55 -3.87% | 175.93 | 4,536,400 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 40.05 | 0.2 +0.50% | 90.75 | 2,261,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 39.85 | -0.2 -0.50% | 67.87 | 1,687,000 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 40.05 | -0.45 -1.11% | 104.44 | 2,594,400 | 1.22 | 30,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)