Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
78.00 -0.70 (-0.89%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MWG | 2,425,600 | |
| KL MUA chủ động | 744,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,680,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:50:17 | MWG | 84.1 | 36,500 | 3,069,650,000 | 15,432,350,000 |
14:50:16 | MWG | 84.1 | 147,000 | 12,362,700,000 | 12,362,700,000 |
14:25:17 | MWG | 78 | 30,000 | 2,340,000,000 | 2,340,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 78 | -0.7 -0.89% | 189.28 | 2,425,600 | 17.77 | 213,500 |
18/06/2026 | 78.7 | -0.4 -0.51% | 253.74 | 3,234,500 | 46.21 | 582,800 |
17/06/2026 | 79.1 | -0.3 -0.38% | 323.23 | 4,068,800 | 128.04 | 1,658,100 |
16/06/2026 | 79.4 | 0 0.00% | 252.55 | 3,183,300 | 128.04 | 1,658,100 |
15/06/2026 | 79.4 | 3 +3.93% | 618.86 | 7,871,700 | 128.04 | 1,658,100 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)