Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
85.80 -0.70 (-0.81%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MWG | 6,722,800 | |
| KL MUA chủ động | 3,310,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,412,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:02:37 | MWG | 89.4 | 22,000 | 1,966,800,000 | 65,446,000,000 |
14:02:37 | MWG | 89.4 | 503,000 | 44,968,200,000 | 63,479,200,000 |
13:31:15 | MWG | 86.5 | 50,000 | 4,325,000,000 | 18,511,000,000 |
10:45:47 | MWG | 86.5 | 164,000 | 14,186,000,000 | 14,186,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
23/01/2026 | 85.8 | -0.7 -0.81% | 582.93 | 6,722,800 | 65.45 | 739,000 |
22/01/2026 | 86.5 | 1.1 +1.29% | 467.54 | 5,450,600 | 9.19 | 106,000 |
21/01/2026 | 85.4 | -0.6 -0.70% | 457.86 | 5,383,600 | 98.29 | 1,126,500 |
20/01/2026 | 86 | -0.7 -0.81% | 595.4 | 6,841,300 | 181.69 | 2,101,110 |
19/01/2026 | 86.7 | -0.3 -0.34% | 263.14 | 3,055,300 | 23.11 | 263,207 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)