Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
84.50 +0.50 (+0.60%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MWG | 796,800 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 796,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 84.5 | 0.5 +0.60% | 67.36 | 796,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 84 | -2 -2.33% | 648.27 | 7,636,600 | 22.24 | 254,700 |
14/01/2026 | 86 | -1.1 -1.26% | 599.01 | 6,951,400 | 101.44 | 1,166,005 |
13/01/2026 | 87.1 | -0.4 -0.46% | 581.09 | 6,657,100 | 10.02 | 116,000 |
12/01/2026 | 87.5 | 1.5 +1.74% | 728.96 | 8,471,500 | 120.54 | 1,398,011 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)