Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
24.70 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MBB | 1,194,100 | |
| KL MUA chủ động | 575,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 619,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/06/2026 | 24.7 | 0 0.00% | 29.4 | 1,194,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 24.7 | 0.05 +0.20% | 231.84 | 9,375,900 | 23.2 | 940,000 |
09/06/2026 | 24.65 | 0.05 +0.20% | 240.71 | 9,759,500 | 1.17 | 50,000 |
08/06/2026 | 24.6 | -0.4 -1.60% | 298.62 | 12,089,800 | 15.3 | 605,000 |
05/06/2026 | 25 | 0 0.00% | 209.24 | 8,343,500 | 12.77 | 511,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)