MBB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội

(Military Commercial Joint Stock Bank)
16.20 +0.50 (+3.18%)

Cập nhật lúc 14:45:19 25/11

KL: 9,855,300 CP

Mức giá (nghìn đồng)

KL (nghìn CP)

Tổng KL khớp MBB 9,854,300
KL MUA chủ động 5,833,400 M
KL BÁN chủ động 3,195,100 B
KL KHÔNG XÁC ĐỊNH 825,800
Giao dịch thoả thuận MBB
Cập nhật Cập nhật

Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ

Thời gian Giá Khối lượng Giá trị Giá trị tích luỹ

13:18:17

MBB

16

140,000

2,240,000,000

6,080,000,000

13:12:32

MBB

16

240,000

3,840,000,000

3,840,000,000

Thống kê khớp lệnh theo khối lượng MBB
Cập nhật Cập nhật
Nhóm KL Số giao dịch Khối lượng
Tổng GD Mua GD Bán GD KXĐ Tổng CP Mua CP Bán CP KXĐ

<1K

2,313

58.39%

1,379

34.81%

922

23.28%

12

0.3%

713,700

7.24%

430,900

4.37%

279,900

2.84%

2,900

0.03%

1K-10K

1,432

36.15%

943

23.81%

482

12.17%

7

0.18%

3,878,200

39.35%

2,645,700

26.85%

1,212,000

12.3%

20,500

0.21%

10K-50K

200

5.05%

128

3.23%

71

1.79%

1

0.03%

3,258,500

33.06%

2,060,500

20.91%

1,168,000

11.85%

30,000

0.3%

50K-200K

15

0.38%

9

0.23%

6

0.15%

0

0%

1,232,500

12.51%

697,300

7.08%

535,200

5.43%

0

0%

>=200K

1

0.03%

0

0%

0

0%

1

0.03%

772,400

7.84%

0

0%

0

0%

772,400

7.84%

Thống kê khớp lệnh MBB
Cập nhật Cập nhật
Trang trước
Trang sau
Thời gian Giá +/- KL M/B

14:45:02

16.2

+0.50

772,400

-

14:30:00

16.15

+0.45

1,000

M

14:29:59

16.15

+0.45

800

M

14:29:53

16.15

+0.45

2,000

M

14:29:51

16.15

+0.45

4,000

M

14:29:48

16.15

+0.45

1,000

M

14:29:46

16.15

+0.45

9,200

M

14:29:46

16.15

+0.45

800

M

14:29:41

16.15

+0.45

200

B

14:29:40

16.15

+0.45

3,000

M

14:29:40

16.15

+0.45

20,000

M

14:29:40

16.15

+0.45

100

M

14:29:40

16.15

+0.45

5,000

M

14:29:40

16.15

+0.45

200

M

14:29:40

16.15

+0.45

500

M

14:29:40

16.15

+0.45

500

M

14:29:40

16.15

+0.45

500

M

14:29:40

16.15

+0.45

1,100

M

14:29:38

16.15

+0.45

400

M

14:29:34

16.15

+0.45

200

M

Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch MBB

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

25/11/2022

16.2

0.5 +3.18%

157.31

9,855,300

24/11/2022

15.7

0 0.00%

98.95

6,351,200

23/11/2022

15.7

-0.1 -0.63%

116.97

7,371,600

22/11/2022

15.8

0.1 +0.64%

214.59

13,394,200

21/11/2022

15.7

0 0.00%

169.78

10,728,100

Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại MBB Giao dịch khối ngoại MBB

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

25/11/22

16.20

149

12

+137

0

0

0

24/11/22

15.70

3,050,002

3,041,000

+9,002

51.08

50.94

0.14

23/11/22

15.70

80,102

80,074

+28

1.35

1.35

0

22/11/22

15.80

7,258,864

3,300,149

+3,958,715

120.65

55.28

65.37

21/11/22

15.70

3,235,543

1,089,002

+2,146,541

54.2

18.23

35.96

Xem thêm Xem thêm