Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.90 -0.10 (-0.50%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MBB | 7,655,700 | |
| KL MUA chủ động | 3,414,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,585,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 655,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:51:30 | MBB | 18.6 | 300,000 | 5,580,000,000 | 5,580,000,000 |
10:00:08 | MBB | 18.6 | 1 | 18,600 | 18,600 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/08 | 19.9 | -0.1 -0.50% | 153.12 | 7,655,700 | 5.58 | 300,001 |
14/08 | 20 | -0.15 -0.74% | 239.21 | 11,904,400 | 3.07 | 150,000 |
13/08 | 20.15 | -0.3 -1.47% | 237.59 | 11,662,400 | 0 | 0 |
12/08 | 20.45 | 0.1 +0.49% | 165.92 | 8,937,200 | 0 | 0 |
11/08 | 20.35 | 0.15 +0.74% | 382.89 | 18,715,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)