Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.20 -0.20 (-0.76%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MBB | 9,074,600 | |
| KL MUA chủ động | 3,041,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,032,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:05:21 | MBB | 26.3 | 95,000 | 2,498,500,000 | 2,498,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 26.2 | -0.2 -0.76% | 238.4 | 9,074,600 | 2.5 | 95,000 |
23/04/2026 | 26.4 | 0.2 +0.76% | 405.16 | 15,289,400 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 26.2 | -0.1 -0.38% | 220.91 | 8,424,700 | 3.03 | 115,000 |
21/04/2026 | 26.3 | -0.05 -0.19% | 345.01 | 13,041,700 | 18.26 | 690,000 |
20/04/2026 | 26.35 | -0.1 -0.38% | 351.31 | 13,276,300 | 0.53 | 20,001 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)