menu
24hmoney
FLC (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC

(FLC Group Joint Stock Company)
3.57 0.00 (0.00%)

Cập nhật lúc 08:30:01 30/01

KL: 0 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Doanh thu

430.9

-70.4%

623.6

-62.8%

1,085.2

-57.6%

1,188.4

-65.7%

1,455.3

-57.7%

1,678.4

-2.6%

2,560.3

-46.3%

3,466.8

-31.9%

Các khoản giảm trừ

1.6

85.9%

47.5

-971.5%

0.1

99.8%

21.2

-12,010%

11.2

14.6%

4.4

-4,139%

73.6

N/A

0.2

99.8%

Doanh thu thuần

429.3

-70.3%

576.1

-65.6%

1,085.1

-56.4%

1,167.2

-66.3%

1,444.2

-57.8%

1,673.9

-2.8%

2,486.6

-47.8%

3,466.6

-30.8%

Giá vốn hàng bán

525.6

59.6%

472.1

74.1%

1,099.4

53.8%

857.2

79.3%

1,300.1

65.3%

1,822.8

27.8%

2,379

61.7%

4,136.6

23.1%

Lợi nhuận gộp

-96.3

-166.8%

104.1

169.9%

-14.3

-113.3%

309.9

146.3%

144.1

144.1%

-148.9

81.4%

107.7

107.4%

-670

-82%

Thu nhập tài chính

17.8

-93.4%

65.6

-89.1%

157.8

9.2%

443.8

-88%

271.3

-79.4%

603.6

149.6%

144.5

-31.8%

3,686.4

148.8%

Chi phí tài chính

105.7

-58.3%

148.6

23.9%

161.6

-184.5%

124.7

53%

66.8

55.8%

195.4

-33.1%

56.8

84.6%

265.7

-114.6%

Chi phí tiền lãi

85.1

-31.1%

83.9

21.8%

86

-84.1%

156.1

9.4%

64.9

49.2%

107.2

72.1%

46.7

-135.7%

172.3

-52%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-317.8

-63.8%

-317.3

-5,461%

-265

-1,601%

-319.8

-40,542%

-194.1

-49,458%

-5.7

-1,001%

17.6

12,143%

0.8

401.5%

Chi phí bán hàng

6.6

70.8%

46.1

-39.8%

22.9

-120.6%

147.7

-81.1%

22.6

77.1%

33

48.4%

10.4

90.9%

81.5

57.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

267

-146.8%

295.1

-65.3%

155.7

0.5%

176.1

-13.4%

108.2

20.5%

178.5

-36.3%

156.5

6.1%

155.4

31.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-775.5

-3,365%

-637.5

-1,613%

-461.7

-1,099%

-14.6

-100.6%

23.7

-96.1%

42.1

104.7%

46.2

102.5%

2,514.6

338.8%

Thu nhập khác

2.3

-42.9%

6.7

-70.5%

7.9

13.8%

106.3

692.1%

4.1

-45.7%

22.7

316.4%

6.9

138.6%

13.4

3,153%

Chi phí khác

-14.1

-4.5%

-5.1

69%

-11.2

-162.7%

-39.5

-46.8%

-13.5

61.1%

-16.5

-318.4%

-4.2

14.6%

-26.9

60.7%

Thu nhập khác, ròng

-11.8

-24.8%

1.6

-74.3%

-3.3

-220.6%

66.8

595.8%

-9.4

65.4%

6.2

311%

2.7

230.9%

-13.5

80.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-787.3

-5,591%

-635.9

-1,416%

-465

-1,050%

52.2

-97.9%

14.3

-97.5%

48.3

105.4%

48.9

102.6%

2,501.2

395.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.9

121.8%

4.3

83.6%

0.5

92.5%

44.8

57.2%

8.7

-780.4%

26.4

-2,794%

6.3

-30.5%

104.7

-230.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

7.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.9

121.8%

4.3

83.6%

0.5

92.5%

37.7

64%

8.7

-780.4%

26.4

-2,794%

6.3

-30.5%

104.7

-222%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-785.4

-14,124%

-640.2

-3,019%

-465.4

-1,193%

14.5

-99.4%

5.6

-99%

21.9

102.4%

42.6

102.3%

2,396.5

305.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-3.4

-1,303%

3.5

173.3%

0.3

1,279%

3.6

-99.7%

0.3

-99.9%

-4.7

99%

0

100%

1,074.4

189%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-781.9

-14,813%

-643.7

-2,513%

-465.8

-1,194%

10.9

-99.2%

5.3

-98.2%

26.7

106.5%

42.5

103.6%

1,322

503.1%

EPS 4QGN (đ)

N/A

N/A

-907

N/A

-656

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính