FLC (HOSE) Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC (FLC Group Joint Stock Company)

4.93 -0.02 (-0.40%)

Cập nhật lúc 14:44:30 19/08

KL: 18,887,700 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Doanh thu

623.6

-62.8%

1,085.2

-57.6%

1,188.4

-65.7%

1,455.3

-57.7%

1,678.4

-2.6%

2,560.3

-46.3%

3,466.8

-31.9%

3,436.8

-33.9%

Các khoản giảm trừ

47.5

-971.5%

0.1

99.8%

21.2

-12,010%

11.2

14.6%

4.4

-4,139%

73.6

N/A

0.2

99.8%

13.1

-126%

Doanh thu thuần

576.1

-65.6%

1,085.1

-56.4%

1,167.2

-66.3%

1,444.2

-57.8%

1,673.9

-2.8%

2,486.6

-47.8%

3,466.6

-30.8%

3,423.8

-34%

Giá vốn hàng bán

472.1

74.1%

1,099.4

53.8%

857.2

79.3%

1,300.1

65.3%

1,822.8

27.8%

2,379

61.7%

4,136.6

23.1%

3,750.7

26.9%

Lợi nhuận gộp

104.1

169.9%

-14.3

-113.3%

309.9

146.3%

144.1

144.1%

-148.9

81.4%

107.7

107.4%

-670

-82%

-326.9

-661.1%

Thu nhập tài chính

65.6

-89.1%

157.8

9.2%

443.8

-88%

271.3

-79.4%

603.6

149.6%

144.5

-31.8%

3,686.4

148.8%

1,317.2

182.5%

Chi phí tài chính

148.6

23.9%

161.6

-184.5%

124.7

53%

66.8

55.8%

195.4

-33.1%

56.8

84.6%

265.7

-114.6%

151

-11.9%

Chi phí tiền lãi

83.9

21.8%

86

-84.1%

156.1

9.4%

64.9

49.2%

107.2

72.1%

46.7

-135.7%

172.3

-52%

127.8

-0.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-317.3

-5,461%

-265

-1,601%

-319.8

-40,542%

-194.1

-49,458%

-5.7

-1,001%

17.6

12,143%

0.8

401.5%

0.4

791.5%

Chi phí bán hàng

46.1

-39.8%

22.9

-120.6%

147.7

-81.1%

22.6

77.1%

33

48.4%

10.4

90.9%

81.5

57.3%

98.5

14%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

295.1

-65.3%

155.7

0.5%

176.1

-13.4%

108.2

20.5%

178.5

-36.3%

156.5

6.1%

155.4

31.2%

136.1

16.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-637.5

-1,613%

-461.7

-1,099%

-14.6

-100.6%

23.7

-96.1%

42.1

104.7%

46.2

102.5%

2,514.6

338.8%

605.1

442%

Thu nhập khác

6.7

-70.5%

7.9

13.8%

106.3

692.1%

4.1

-45.7%

22.7

316.4%

6.9

138.6%

13.4

3,153%

7.5

50.1%

Chi phí khác

-5.1

69%

-11.2

-162.7%

-39.5

-46.8%

-13.5

61.1%

-16.5

-318.4%

-4.2

14.6%

-26.9

60.7%

-34.6

-375%

Thu nhập khác, ròng

1.6

-74.3%

-3.3

-220.6%

66.8

595.8%

-9.4

65.4%

6.2

311%

2.7

230.9%

-13.5

80.2%

-27.2

-1,070%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-635.9

-1,416%

-465

-1,050%

52.2

-97.9%

14.3

-97.5%

48.3

105.4%

48.9

102.6%

2,501.2

395.2%

577.9

428.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.3

83.6%

0.5

92.5%

44.8

57.2%

8.7

-780.4%

26.4

-2,794%

6.3

-30.5%

104.7

-230.5%

1

98.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

7.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.3

83.6%

0.5

92.5%

37.7

64%

8.7

-780.4%

26.4

-2,794%

6.3

-30.5%

104.7

-222%

1

97.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-640.2

-3,019%

-465.4

-1,193%

14.5

-99.4%

5.6

-99%

21.9

102.4%

42.6

102.3%

2,396.5

305.5%

576.9

795.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

3.5

173.3%

0.3

1,279%

3.6

-99.7%

0.3

-99.9%

-4.7

99%

0

100%

1,074.4

189%

289.6

617.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-643.7

-2,513%

-465.8

-1,194%

10.9

-99.2%

5.3

-98.2%

26.7

106.5%

42.5

103.6%

1,322

503.1%

287.3

1,092%

EPS (đ)

-907

N/A

-656

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới