FLC (HOSE) Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC (FLC Group Joint Stock Company)

7.16 +0.36 (+5.29%)

Cập nhật lúc 14:45:04 17/05

KL: 6,667,700 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng FLC

Ngành ngề Ngành nghề: Tài chính Ngành ngề \ Bất động sản Ngành ngề
EPS năm 2021 119
P/E 4QGN -11.38
EPS 4 quý gần nhất -596
KLGD 10 phiên 15,542,770
EPS pha loãng -596
ROE 4QGN -4.37
ROA 4QGN -1.27
Giá trị sổ sách 12,754.62
P/B 0.53
Beta 3.4
Vốn hóa (tỷ) 4,813
Slg niêm yết 709,997,807
Slg lưu hành 709,997,807
Giá cao nhất 52T 22.55
Slg TDCN 496,998,464
Giá thấp nhất 52T 6.19
Tỷ lệ free-float (%) 70
Room NN 212,999,342
Tỉ lệ % Room NN 27.47
Room NN còn lại 195,069,033

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên FLC

Giá trần 7.27
Giá TC 6.80
Giá sàn 6.33
NN mua 612,700
Cao nhất 7.22
Trung bình 6.99
Thấp nhất 6.52
NN bán 159,900
Dư mua
Dư bán
21,500 7.15
7.16 6,200
23,700 7.14
7.17 119,400
43,500 7.13
7.18 76,500
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Tiền thân Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC là Công ty TNHH Đầu tư Trường phú Fortune được thành lập năm 2008. Công ty TNHH Đầu tư Trường phú Fortune được thành lập theo giấy đăng ký kinh doanh số 0102033961 cấp 17/03/2008 với số vốn ban đầu là 18.000.000.000 đồng.Theo Nghị quyết ĐHĐCĐ số 57/NQ/ĐHĐCĐ-2010 ngày 22 tháng 11 năm 2010, Công ty Cổ phần FLC được đổi tên thành Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch FLC

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

17/05/2022

7.16

0.36 +5.29%

46.58

6,667,700

16/05/2022

6.8

0.12 +1.80%

58.25

8,383,300

13/05/2022

6.68

-0.5 -6.96%

95.71

14,126,700

12/05/2022

7.18

-0.54 -6.99%

74.36

10,189,000

11/05/2022

7.72

0.47 +6.48%

74.13

9,720,400

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q1/22 Q4/21 Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20

Doanh thu thuần

1,085.1

1,167.2

1,444.2

1,673.9

2,486.6

3,466.6

3,423.8

1,722.4

Giá vốn hàng bán

1,099.4

857.2

1,300.1

1,822.8

2,379

4,136.6

3,750.7

2,524.4

Lợi nhuận gộp

-14.3

309.9

144.1

-148.9

107.7

-670

-326.9

-801.9

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

-1.3

26.6

10

-3.9

4.3

-19.3

-9.5

-43.1

Lợi nhuận tài chính

-3.8

319

204.5

272.5

87.7

3,420.7

1,166.2

73.1

Chi phí bán hàng

22.9

147.7

22.6

33

10.4

81.5

98.5

63.9

Lợi nhuận khác

-268.2

-253

-203.5

0.5

20.3

-12.7

-26.8

2.1

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-465

52.2

14.3

48.3

48.9

2,501.2

577.9

-899.6

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-465.8

10.9

5.3

26.7

42.5

1,322

287.3

-410.6

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

-42.9

1.2

0.4

1.7

1.7

69.1

16.9

-48.6

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã FLC Tin về mã FLC
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại FLC Giao dịch khối ngoại FLC

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

17/05/22

7.16

612,700

159,900

+452,800

4.28

1.12

3.16

16/05/22

6.80

902,300

68,700

+833,600

6.29

0.48

5.81

13/05/22

6.68

160,900

242,100

-81,200

1.09

1.65

-0.56

12/05/22

7.18

16,400

441,800

-425,400

0.12

3.25

-3.13

11/05/22

7.72

166,300

543,000

-376,700

1.28

4.14

-2.86

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh FLC Kế hoạch kinh doanh FLC

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2022 Lũy kế đến Q1/2022 Đạt được

Doanh thu

-

1,085.1

-

Lợi nhuận trước thuế

-

-465

-

Lợi nhuận sau thuế

-

-465.8

-

Lịch chia cổ tức FLC Lịch chia cổ tức FLC
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.