Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.10 -0.05 (-0.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DXG | 2,413,100 | |
| KL MUA chủ động | 742,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,670,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/07/2026 | 12.1 | -0.05 -0.41% | 29.38 | 2,413,100 | 0 | 0 |
03/07/2026 | 12.15 | -0.2 -1.62% | 186.07 | 15,238,300 | 0 | 0 |
02/07/2026 | 12.35 | -0.35 -2.76% | 102.73 | 8,224,600 | 11.82 | 912,000 |
01/07/2026 | 12.7 | 0.05 +0.40% | 58.13 | 4,597,800 | 0 | 0 |
30/06/2026 | 12.65 | 0.05 +0.40% | 109.43 | 8,702,000 | 41.23 | 3,412,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)