Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.15 +0.15 (+1.15%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DXG | 10,344,800 | |
| KL MUA chủ động | 6,219,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,125,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/06/2026 | 13.15 | 0.15 +1.15% | 136.7 | 10,344,800 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 13 | 0.15 +1.17% | 49.53 | 3,838,600 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 12.85 | 0 0.00% | 102.38 | 8,050,200 | 0 | 0 |
05/06/2026 | 12.85 | -0.05 -0.39% | 69.88 | 5,449,500 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 12.9 | -0.15 -1.15% | 52.48 | 4,076,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)