Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.75 -0.20 (-1.25%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DXG | 5,946,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,411,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,535,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 15.75 | -0.2 -1.25% | 94.82 | 5,946,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 15.95 | 0.05 +0.31% | 278.97 | 17,357,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 15.9 | -0.3 -1.85% | 285.55 | 17,778,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 16.2 | 0.1 +0.62% | 280.74 | 17,185,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 16.1 | 0.6 +3.87% | 333.09 | 20,904,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)