Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.20 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DXG | 5,863,900 | |
| KL MUA chủ động | 2,002,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,002,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 859,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/07/2026 | 12.2 | 0 0.00% | 70.68 | 5,863,900 | 0 | 0 |
16/07/2026 | 12.2 | 0 0.00% | 139.44 | 11,627,600 | 0 | 0 |
15/07/2026 | 12.2 | -0.1 -0.81% | 88.31 | 7,250,600 | 13.07 | 1,070,800 |
14/07/2026 | 12.3 | 0.2 +1.65% | 123.4 | 10,039,200 | 9.96 | 810,000 |
13/07/2026 | 12.1 | 0.05 +0.41% | 110.02 | 9,066,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)