Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.30 -0.20 (-1.74%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DXG | 10,703,400 | |
| KL MUA chủ động | 2,501,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,035,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,166,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:49:01 | DXG | 11.24 | 1,500,000 | 16,858,500,000 | 16,858,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 11.3 | -0.2 -1.74% | 120.31 | 10,703,400 | 16.86 | 1,500,000 |
08/09 | 11.5 | 0 0.00% | 162.42 | 14,242,800 | 0 | 0 |
07/09 | 11.5 | -0.3 -2.54% | 109.31 | 9,468,200 | 11.34 | 912,000 |
04/09 | 11.8 | 0 0.00% | 275.73 | 23,867,500 | 0 | 0 |
03/09 | 11.8 | -0.3 -2.48% | 135.05 | 11,453,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)