Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.00 +0.05 (+0.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DXG | 10,359,500 | |
| KL MUA chủ động | 4,457,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,902,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 16 | 0.05 +0.31% | 165.49 | 10,359,500 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 15.95 | -0.25 -1.54% | 256.95 | 15,998,300 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 16.2 | 0.5 +3.18% | 548.89 | 33,758,900 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 15.7 | 0.25 +1.62% | 302.36 | 19,396,400 | 2.88 | 200,000 |
08/05/2026 | 15.45 | 0 0.00% | 151.3 | 9,818,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)