menu
24hmoney
DXG (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh

(Dat Xanh Group Joint Stock Company)
14.10 +0.10 (+0.71%)

Cập nhật lúc 14:45:28 27/01

KL: 7,114,100 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Doanh thu

1,256.2

-3.6%

1,567.9

-55.7%

1,792.2

-39.8%

2,287.2

125.2%

1,302.6

62.2%

3,541.1

640.7%

2,975.7

394.5%

1,015.7

-49.6%

Các khoản giảm trừ

1.1

N/A

18.1

-182%

N/A

N/A

23.6

-1,158%

N/A

N/A

22

N/A

22

N/A

1.9

-54.5%

Doanh thu thuần

1,255.1

-3.6%

1,549.8

-56.5%

1,792.2

-39.3%

2,263.6

123.3%

1,302.6

63.5%

3,563.2

645.3%

2,953.7

390.9%

1,013.9

-49.7%

Giá vốn hàng bán

573.6

-10.3%

756.9

52.9%

755.7

37.9%

1,146.6

-131.1%

520.1

-222.6%

1,607.6

-1,229%

1,217.3

-411.9%

496.1

53.4%

Lợi nhuận gộp

681.4

-12.9%

793

-59.5%

1,036.5

-40.3%

1,117

115.7%

782.5

23.1%

1,955.5

447.5%

1,736.4

377.1%

517.8

-45.6%

Thu nhập tài chính

211.6

348.9%

196.5

459.3%

21.7

101.3%

259.7

998%

47.1

343%

35.1

163.3%

10.8

-56.9%

23.7

-3.5%

Chi phí tài chính

128.8

11.8%

116.1

20.1%

108.8

7.8%

134.5

-58.3%

145.9

-54.5%

145.2

76.8%

118

-128.4%

85

-57.9%

Chi phí tiền lãi

116.3

18.2%

100.8

25.8%

103.3

11.1%

132.8

-73.9%

142.3

-54.8%

135.9

-47.5%

116.1

-140%

76.4

-49.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.5

N/A

0.7

N/A

0.5

N/A

0.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

272.7

5.7%

274.6

60.8%

260.9

53.6%

328.2

-86.3%

289.1

-126.5%

701.1

-601.3%

562.7

-564.2%

176.2

-36.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

188.1

-30.7%

272.3

-43.9%

172.1

-15.8%

515.8

-140%

143.9

-18.1%

189.2

-113.6%

148.7

-22.8%

214.9

-39.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

304

21.2%

327.2

-65.7%

516.9

-43.7%

398.5

509.7%

250.7

-17.1%

955.1

309.3%

917.8

595.2%

65.4

-90.2%

Thu nhập khác

25.8

380.6%

9

-75.1%

23

54.9%

13.5

-74.7%

5.4

-39.4%

36.3

-8.1%

14.9

90.8%

53.4

76.9%

Chi phí khác

-13.7

-189.9%

-20.2

-66.9%

-4.2

48.9%

-51.2

1.6%

-4.7

19.8%

-12.1

-185.4%

-8.1

50%

-52.1

-799.2%

Thu nhập khác, ròng

12

1,837%

-11.1

-146.1%

18.9

180.2%

-37.7

-2,834%

0.6

-78.9%

24.2

-31.4%

6.7

179.4%

1.4

-94.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

316

25.7%

316

-67.7%

535.8

-42%

360.8

440.7%

251.4

-17.7%

979.3

332.5%

924.6

648.4%

66.7

-90.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

89.6

6.6%

91.9

80.8%

151.8

18.6%

87.8

29.1%

95.9

21.3%

479

-729%

186.5

-302.1%

123.8

21.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

32.2

566.4%

38

266.8%

24.4

192.8%

27.5

-133.1%

4.8

-87.3%

22.8

-303.6%

26.3

-258.9%

83.1

26,463%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

57.4

37%

53.9

89.3%

127.4

40.1%

115.3

-183.5%

91.1

-8.7%

501.7

-976.8%

212.8

-612.7%

40.7

74.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

258.6

61.4%

262.1

-45.1%

408.4

-42.6%

245.5

842.7%

160.3

-27.7%

477.5

202.1%

711.8

659.7%

26

-95.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

105.4

-2.6%

129

-27.8%

138.2

-23.5%

-29.8

-142.6%

108.3

-10.9%

178.6

103.1%

180.7

590.5%

69.9

-68.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

153.1

194.7%

133.1

-55.5%

270.2

-49.1%

275.3

728%

52

-48%

298.9

153.8%

531.1

686.6%

-43.8

-114.2%

EPS 4QGN (đ)

254

191.9%

217

-62.3%

452

-55.9%

462

643.5%

87

-54.9%

576

153.8%

1,025

688.5%

-85

-103.6%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới