DPM (HOSE)

Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí-Công ty Cổ phần

(Petrovietnam Fertilizer and Chemical Corporation)
41.50 -2.10 (-4.82%)

Cập nhật lúc 14:44:04 04/10

KL: 3,654,900 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Doanh thu

5,050.8

69.5%

5,884.8

198.1%

5,068.8

157%

2,858.9

45.4%

2,979.9

34.3%

1,974

15.4%

1,972

-15.1%

1,965.9

3.1%

Các khoản giảm trừ

37.5

23.7%

55.7

-92%

17.5

141.7%

34.9

-217.9%

49.1

-24.4%

29

-118.8%

42

-11.9%

11

16.1%

Doanh thu thuần

5,013.3

71.1%

5,829.1

199.7%

5,086.4

163.5%

2,824

44.5%

2,930.7

34.5%

1,945

14.6%

1,930

-15.5%

1,954.9

3.3%

Giá vốn hàng bán

3,083.2

-54.9%

3,006.5

-98.8%

2,714.7

-76%

1,783.1

-17.2%

1,990.4

-23.7%

1,512.4

-11.3%

1,542.7

10.7%

1,521.8

3.6%

Lợi nhuận gộp

1,930.1

105.3%

2,822.6

552.5%

2,371.7

512.3%

1,041

140.3%

940.3

64.8%

432.6

27.7%

387.3

-30.5%

433.2

37.9%

Thu nhập tài chính

69

143.8%

46.7

62.7%

71.9

16.4%

46.6

3.9%

28.3

-32.5%

28.7

-7.6%

61.7

3.8%

44.9

33.5%

Chi phí tài chính

21.3

-12.7%

28.1

-52.3%

19.1

-0.8%

18.2

23.1%

18.9

13.7%

18.5

34.2%

18.9

28.5%

23.7

8.6%

Chi phí tiền lãi

15.8

8.9%

15.8

11.7%

16.3

11.9%

17.7

16.5%

17.3

19.2%

18

34.3%

18.5

30.4%

21.2

16.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1.5

5.5%

N/A

N/A

1.1

-25.9%

N/A

N/A

1.4

47.6%

N/A

N/A

1.5

-4.1%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

236.3

-46.1%

218.2

-45.8%

300.3

-27.6%

206.2

-41.4%

161.7

-20.3%

149.7

-7.7%

235.3

-16.4%

145.8

-9.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

113.1

-47.7%

102.7

-31.4%

166.7

-12.3%

104.1

-16.5%

76.6

20.3%

78.1

-3.9%

148.4

-55.2%

89.4

21.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,629.9

128.7%

2,520.3

1,072%

1,958.6

3,981%

759.1

246.3%

712.8

97.5%

214.9

68.5%

48

-83.7%

219.2

195.8%

Thu nhập khác

3.9

-96%

2.1

277.4%

52.3

-90.1%

2.8

-48.9%

99.6

2,454%

0.5

-54.9%

528.5

26,561%

5.4

243.8%

Chi phí khác

-0.2

-45.4%

-0

82.3%

-1.7

99.6%

-0

96.1%

-0.2

27%

-0.1

-443.3%

-443.9

-7,456%

-0.4

-28.5%

Thu nhập khác, ròng

3.7

-96.3%

2

359.6%

50.6

-40.1%

2.8

-45.3%

99.5

2,607%

0.4

-64.1%

84.6

2,273%

5.1

295.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,633.6

101.1%

2,522.3

1,071%

2,009.2

1,415%

761.9

239.8%

812.3

122.8%

215.4

67.3%

132.6

-54.3%

224.2

197.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

247.7

-195.1%

394.2

-941.1%

352.2

-611.5%

131.2

-219.8%

84

-44.8%

37.9

-103.8%

49.5

19.2%

41

-204.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

47.5

-36.5%

1.8

-218.6%

11.2

-51.9%

0.4

29.4%

34.8

-2,359%

1.5

138.9%

23.3

180.3%

0.6

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

295.2

-148.6%

396

-988.8%

341

-1,200%

131.7

-216%

118.7

-110.4%

36.4

-62.2%

26.2

50.5%

41.7

-208.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,338.4

93%

2,126.3

1,087%

1,668.2

1,468%

630.2

245.2%

693.5

125%

179

68.3%

106.4

-55.1%

182.6

195.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

11.3

21.9%

12.1

45.8%

24.5

743.9%

12.2

2,389%

9.2

71.5%

8.3

441.2%

2.9

-6.7%

0.5

-62%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,327.2

94%

2,114.2

1,138%

1,643.7

1,488%

618

239.4%

684.3

126%

170.7

62.9%

103.5

-55.8%

182.1

200.5%

EPS (đ)

3,308

91.2%

5,391

1,153%

4,156

2,547%

1,431

207.7%

1,730

159.4%

430

61%

157

-83.6%

465

201.9%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới