Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.55 -0.35 (-1.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DPM | 956,400 | |
| KL MUA chủ động | 151,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 804,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
01/06/2026 | 25.55 | -0.35 -1.35% | 24.54 | 956,400 | 0 | 0 |
29/05/2026 | 25.9 | 0.05 +0.19% | 83.92 | 3,258,300 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 25.85 | -0.3 -1.15% | 56.71 | 2,182,800 | 0.54 | 22,100 |
27/05/2026 | 26.15 | -0.05 -0.19% | 34.05 | 1,298,400 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 26.2 | 0.1 +0.38% | 45.54 | 1,744,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)