Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.50 -0.05 (-0.23%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DPM | 1,246,800 | |
| KL MUA chủ động | 429,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 711,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 105,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/08 | 21.5 | -0.05 -0.23% | 26.84 | 1,246,800 | 0 | 0 |
14/08 | 21.55 | -0.35 -1.60% | 47.42 | 2,185,200 | 0 | 0 |
13/08 | 21.9 | -0.4 -1.79% | 52.15 | 2,360,400 | 0 | 0 |
12/08 | 22.3 | -0.15 -0.67% | 34.7 | 1,637,400 | 0 | 0 |
11/08 | 22.45 | 0.05 +0.22% | 67.89 | 3,006,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)