menu
24hmoney
Tín hiệu
CTI (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO

(Cuong Thuan Idico Development Investment Corporation)
13.20 -0.15 (-1.12%)

Cập nhật lúc 14:45:37 06/02

KL: 170,900 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20

Doanh thu

208.1

-26.8%

242.4

197%

247.3

23.2%

221.9

13.3%

284.4

-36.7%

81.6

-48.3%

200.7

27.8%

195.7

27.7%

Các khoản giảm trừ

0.1

37.7%

0

-18.6%

0.1

43.8%

0

53%

0.1

N/A

0

N/A

0.1

N/A

0.1

N/A

Doanh thu thuần

208

-26.8%

242.4

197.1%

247.2

23.3%

221.8

13.4%

284.3

-36.7%

81.6

-48.3%

200.6

27.7%

195.6

27.6%

Giá vốn hàng bán

100.8

51.8%

117

-91.9%

134.5

-17.1%

109.8

3.1%

209.2

41.7%

61

27.3%

114.9

-0.3%

113.3

-45.2%

Lợi nhuận gộp

107.2

42.7%

125.4

508%

112.7

31.5%

112.1

36.1%

75.1

-17%

20.6

-72.1%

85.7

101.8%

82.3

9.4%

Thu nhập tài chính

0.1

-98.2%

0

-98.9%

0.2

102.5%

0.3

-97.3%

6

-54.3%

4.3

-48.6%

7.5

-767.3%

10.6

455.9%

Chi phí tài chính

55.9

31.9%

54.7

-207.9%

57.3

-43.2%

54.6

-30.6%

82.2

-54.1%

17.8

66.9%

40

9.1%

41.8

-4.4%

Chi phí tiền lãi

48.8

14.8%

30.7

-115.3%

65.5

-60.5%

45.9

-12.1%

57.3

-22.6%

14.2

67.1%

40.8

7.2%

41

-2.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

2.2

7.4%

1.8

-164.7%

1.9

-23%

2

-48.6%

2.4

-24.2%

0.7

-27.8%

1.5

-170.3%

1.4

-128.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

27.8

-1.5%

27.2

-129.4%

22.3

-5.7%

25.2

-51.4%

27.4

10.8%

11.9

27.4%

21.1

-25%

16.7

-6.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

21.4

169.7%

41.7

875.3%

31.5

101.6%

30.5

-7.9%

-30.7

-272.1%

-5.4

-145.9%

15.6

187.6%

33.2

58.3%

Thu nhập khác

0.3

427.4%

0.9

2,020%

0

100.3%

0

-99.8%

0

-99.3%

0

-99.9%

-1.2

-101.5%

2.5

33,452%

Chi phí khác

-0.4

72.3%

-1.8

-22.7%

-0.1

-108%

-1

81.5%

-1.5

86.9%

-1.5

95.2%

1.6

778.5%

-5.6

-2,382%

Thu nhập khác, ròng

-0.2

88.6%

-0.9

35.4%

-0.1

-130.6%

-1

66.3%

-1.5

64.9%

-1.4

-1,291%

0.4

-99.5%

-3.1

-1,304%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

21.3

166%

40.8

698.4%

31.3

95.8%

29.5

-2%

-32.2

-335.8%

-6.8

-157.6%

16

-74.4%

30.1

45.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.9

-307.2%

3.8

-2,358%

2.9

-34%

1.7

-25.5%

0.5

-114.3%

0.2

93.4%

2.2

80.2%

1.4

42.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.4

N/A

1.4

-311.8%

1.7

-159.8%

1.7

N/A

N/A

N/A

0.7

-73.7%

0.7

73.7%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.3

-613.8%

5.2

-1,135%

4.6

-62.9%

3.5

-151.5%

0.5

-114.3%

0.5

204.2%

2.8

79%

1.4

42.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

18

155%

35.6

664%

26.7

102.8%

26

-9.3%

-32.7

-293.5%

-6.3

-152.7%

13.2

-73.2%

28.7

56.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

5.5

N/A

11.4

N/A

-2.8

-320.3%

4.5

24%

N/A

N/A

N/A

N/A

1.3

283.1%

3.7

205.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

12.4

138%

24.2

483.4%

29.5

148.3%

21.5

-14.2%

-32.7

-361.2%

-6.3

-156.8%

11.9

-76.1%

25

46.1%

EPS Quý

227

N/A

442

N/A

539

148.4%

392

-14.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

217

-72.9%

457

68%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính