Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
24.30 -0.90 (-3.57%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTI | 1,654,500 | |
| KL MUA chủ động | 682,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 971,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/03/2026 | 24.3 | -0.9 -3.57% | 40.73 | 1,654,500 | 0 | 0 |
05/03/2026 | 25.2 | -0.5 -1.95% | 31.17 | 1,205,400 | 0 | 0 |
04/03/2026 | 25.7 | 0.5 +1.98% | 50.91 | 2,007,700 | 0 | 0 |
03/03/2026 | 25.2 | 0.7 +2.86% | 44.63 | 1,778,200 | 0 | 0 |
02/03/2026 | 24.5 | 0.25 +1.03% | 27.41 | 1,117,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)