Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.30 +0.40 (+2.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTI | 225,700 | |
| KL MUA chủ động | 181,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 43,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/06/2026 | 20.3 | 0.4 +2.01% | 4.56 | 225,700 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 19.9 | 0 0.00% | 1.6 | 80,600 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 19.9 | -0.2 -1.00% | 5.82 | 293,200 | 0 | 0 |
05/06/2026 | 20.1 | -0.1 -0.50% | 1.31 | 68,400 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 20.2 | 0.1 +0.50% | 3.61 | 179,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)