Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.30 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTI | 101,400 | |
| KL MUA chủ động | 25,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 47,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 28,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/08 | 17.3 | 0 0.00% | 1.76 | 101,400 | 0 | 0 |
14/08 | 19.05 | -0.45 -2.31% | 11.58 | 603,700 | 0 | 0 |
13/08 | 19.5 | 0 0.00% | 3.41 | 175,600 | 0 | 0 |
12/08 | 19.5 | 0.1 +0.52% | 3.18 | 166,500 | 0 | 0 |
11/08 | 19.4 | 0.1 +0.52% | 3.55 | 183,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)