Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.75 +0.10 (+0.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTI | 168,900 | |
| KL MUA chủ động | 56,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 112,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 22.75 | 0.1 +0.44% | 3.84 | 168,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 22.65 | 0.05 +0.22% | 6.64 | 291,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 22.6 | 0.1 +0.44% | 8.39 | 370,700 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 22.5 | 0 0.00% | 7.09 | 313,000 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 22.5 | 0.45 +2.04% | 10.78 | 484,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)