BCG (HOSE)

Công ty Cổ phần Bamboo Capital

(Bamboo Capital Joint Stock Company)
5.77 +0.37 (+6.85%)

Cập nhật lúc 14:45:13 25/11

KL: 4,584,600 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2021): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Doanh thu

1,178.2

157.6%

912.4

12.2%

1,263.6

99.2%

713.2

233.8%

457.4

-41.5%

813.2

55.8%

634.3

64.8%

213.7

-66.3%

Các khoản giảm trừ

1.4

N/A

31.3

-13,918%

10.7

-2,115%

28.5

-70,227%

N/A

N/A

0.2

1,612%

0.5

N/A

0

N/A

Doanh thu thuần

1,176.7

157.2%

881

8.3%

1,252.9

97.7%

684.7

220.5%

457.4

-41.5%

813.5

55.8%

633.9

64.7%

213.6

-66.3%

Giá vốn hàng bán

822.1

-248%

597.9

-16.1%

710.6

-65.1%

469.5

-393.8%

236.2

57.6%

514.9

-14.4%

430.4

-39.4%

95.1

82.3%

Lợi nhuận gộp

354.6

60.3%

283.1

-5.2%

542.3

166.5%

215.3

81.6%

221.2

-1.3%

298.5

316.2%

203.5

167.4%

118.6

21.7%

Thu nhập tài chính

433.8

-27.3%

1,013.8

43.2%

732.2

133.7%

681.3

53%

596.3

482%

707.8

258.7%

313.3

496.9%

445.4

403.7%

Chi phí tài chính

563.5

-29.6%

746.4

-76.5%

461.6

-107.5%

406.3

-81.3%

434.9

-199.6%

422.8

-229.9%

222.4

-319.9%

224.1

-475.2%

Chi phí tiền lãi

295.7

7.1%

388.8

-33.4%

311.7

-130.9%

302.4

-94.6%

318.3

-303.7%

291.6

-298.3%

135

-206.8%

155.4

-646.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-11.2

-23.3%

1.9

108.2%

-9.2

-73.3%

-17.3

-158%

-9.1

4.4%

-22.6

-57.5%

-5.3

N/A

-6.7

60.1%

Chi phí bán hàng

41.9

-126.8%

78

-157%

31

-31.9%

26.1

-4.1%

18.5

35.8%

30.3

-30.1%

23.5

29.2%

25.1

-19.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

114.7

-47.9%

116.8

10.1%

119.9

-67.6%

104.8

-34.7%

77.6

-82.2%

129.9

-98.1%

71.5

-142.8%

77.8

-1.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

57.1

-79.4%

357.6

-10.7%

652.7

236.5%

342.1

48.6%

277.5

176%

400.6

966%

194

1,401%

230.3

612%

Thu nhập khác

4.3

656.6%

22.3

1,051%

8.7

26.7%

10.7

612.8%

0.6

-89.5%

1.9

-48.8%

6.9

559.8%

1.5

-29%

Chi phí khác

-2.1

74%

-6.5

-45.2%

-2.1

-174.8%

-10.7

-119.8%

-7.9

-98.7%

-4.5

-22%

-0.8

-35.2%

-4.9

-326.7%

Thu nhập khác, ròng

2.2

130%

15.8

727.4%

6.6

7.7%

0

100.7%

-7.3

-634.8%

-2.5

-2,110%

6.1

1,211%

-3.4

-444.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

59.3

-78.1%

373.4

-6.2%

659.3

229.5%

342.1

50.8%

270.1

165.1%

398.1

955.7%

200.1

1,394%

226.9

581.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

62.9

-15.4%

116.4

-26.8%

130.9

-231.5%

78.6

-53.7%

54.5

-111.3%

91.7

-381.9%

39.5

-668.5%

51.1

-186.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

43.1

1,782%

66.4

365.1%

6

-383.4%

7.9

884.8%

2.3

2,464%

14.3

15,886%

2.1

2,286%

0.8

350%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

19.8

62.1%

49.9

35.5%

137

-266.6%

70.6

-40.4%

52.2

-103.1%

77.5

-308.8%

37.4

-639.9%

50.3

-184.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

39.5

-81.9%

323.5

0.9%

522.3

221%

271.5

53.7%

217.9

186%

320.6

1,609%

162.7

1,851%

176.6

1,028%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

13.1

-74.9%

75.5

-21.2%

251.6

462.3%

173.9

1,430%

52.1

19.3%

95.7

3,118%

44.8

535.3%

11.4

-15.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

26.4

-84.1%

248.1

10.3%

270.7

129.4%

97.6

-40.9%

165.9

409.7%

224.9

1,324%

118

9,021%

165.3

7,374%

EPS 4QGN (đ)

N/A

N/A

1,145

-41.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,945

N/A

N/A

N/A

-365

-134.7%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính