BCG (HOSE) Công ty Cổ phần Bamboo Capital (Bamboo Capital Joint Stock Company)

19.25 +1.25 (+6.94%)

Cập nhật lúc 14:45:02 17/05

KL: 5,457,200 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng BCG

EPS năm 2021 2,193
P/E 4QGN 7.64
EPS 4 quý gần nhất 2,434
KLGD 10 phiên 6,462,870
EPS pha loãng 3,915
ROE 4QGN 9.71
ROA 4QGN 2.02
Giá trị sổ sách 13,364.21
P/B 1.39
Beta 2.39
Vốn hóa (tỷ) 9,361
Slg niêm yết 503,305,437
Slg lưu hành 503,305,437
Giá cao nhất 52T 28.35
Slg TDCN 226,487,447
Giá thấp nhất 52T 8.84
Tỷ lệ free-float (%) 45
Room NN 223,152,718
Tỉ lệ % Room NN 47.43
Room NN còn lại 238,702,181

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên BCG

Giá trần 19.25
Giá TC 18.00
Giá sàn 16.75
NN mua 114,000
Cao nhất 19.25
Trung bình 18.92
Thấp nhất 17.80
NN bán 52,900
Dư mua
Dư bán
549,600 19.25
14,800 19.2
6,700 19.15
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Được thành lập vào năm 2011, Bamboo Capital Group (BCG) hiện có hơn 10 công ty thành viên và công ty liên kết tại Việt Nam, kinh doanh trên các lĩnh vực như: Tư vấn, Quản lý quỹ, Dịch vụ Ngân hàng đầu tư, Bất động sản, Sản xuất, Xuất nhập khẩu, Giao thông vận tải, Khoáng sản, Dịch vụ và Du lịch. Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch BCG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

17/05/2022

19.25

1.25 +6.94%

103.24

5,457,200

13/05/2022

17.7

-1.3 -6.84%

152.54

8,414,600

12/05/2022

19

-1.4 -6.86%

96.88

4,935,800

11/05/2022

20.4

0.5 +2.51%

96.23

4,734,200

10/05/2022

19.9

1.3 +6.99%

111.48

5,906,200

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q1/22 Q4/21 Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20

Doanh thu thuần

1,252.9

684.7

457.4

813.5

633.9

213.6

781.7

522

Giá vốn hàng bán

710.6

469.5

236.2

514.9

430.4

95.1

557.6

450.2

Lợi nhuận gộp

542.3

215.3

221.2

298.5

203.5

118.6

224.1

71.7

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

43.3

31.4

48.4

37.2

32.1

55.5

28.7

13.7

Lợi nhuận tài chính

270.5

275

161.4

290.3

90.9

221.3

-42.7

69.1

Chi phí bán hàng

31

26.1

18.5

30.3

23.5

25.1

28.8

23.3

Lợi nhuận khác

-2.6

-17.2

-16.5

-25.2

0.8

-10

-8.2

-14.3

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

659.3

342.1

270.1

398.1

200.1

226.9

101.9

37.7

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

270.7

97.6

165.9

224.9

118

165.3

32.5

15.8

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

41.7

39.6

47.6

38.8

25.7

82.7

9.7

3.6

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã BCG Tin về mã BCG
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại BCG Giao dịch khối ngoại BCG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

17/05/22

19.25

114,000

52,900

+61,100

2.16

1

1.16

13/05/22

17.70

53,200

210,100

-156,900

0.97

3.86

-2.89

12/05/22

19.00

26,800

59,000

-32,200

0.54

1.19

-0.65

11/05/22

20.40

65,800

105,800

-40,000

1.35

2.16

-0.81

10/05/22

19.90

707,200

55,300

+651,900

13.21

1.01

12.21

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh BCG Kế hoạch kinh doanh BCG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2022 Lũy kế đến Q1/2022 Đạt được

Doanh thu

-

1,252.9

-

Lợi nhuận trước thuế

-

659.3

-

Lợi nhuận sau thuế

-

270.7

-

Lịch chia cổ tức BCG Lịch chia cổ tức BCG
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.