Tìm mã CK, công ty, tin tức


Đọc nhiều
Bình luận nhiều
Chuyển đổi số đang là một xu thế tất yếu trên toàn cầu và Việt Nam không phải là ngoại lệ. Đối với Việt Nam, một quốc gia đang phát triển nhanh chóng với mục tiêu trở thành quốc gia có nền kinh tế số vào năm 2030, chuyển đổi số trong ngành Tài chính không chỉ là một yêu cầu cấp bách, mà còn mở ra vô số cơ hội để nâng cao hiệu suất, tăng trưởng kinh tế và mang lại sự tiện lợi cho người dân.
Giới thiệu
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số đã trở thành một xu hướng tất yếu trên toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế và dịch vụ, nơi công nghệ đang thay đổi cách thức vận hành của các doanh nghiệp. Tại Việt Nam, với tốc độ phát triển kinh tế nhanh chóng và sự phổ cập của công nghệ thông tin, chuyển đổi số không chỉ được coi là động lực thúc đẩy sự phát triển mà còn là yêu cầu cấp bách để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh đó, ngành tài chính - xương sống của nền kinh tế - đang trải qua những thay đổi mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu hội nhập và phát triển trong kỷ nguyên số.
Ngành Tài chính có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế thông qua việc cung cấp các dịch vụ tài chính, như: ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm và đầu tư. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, những thách thức truyền thống của ngành tài chính, như: sự phức tạp trong giao dịch, thiếu minh bạch và sự tiếp cận hạn chế đối với người dân ở các vùng sâu vùng xa, đang dần được giải quyết. Chuyển đổi số mang lại cơ hội để các tổ chức tài chính nâng cao năng suất, tối ưu hóa dịch vụ và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số không chỉ đơn giản là việc ứng dụng công nghệ vào hoạt động, mà còn đòi hỏi sự thay đổi về chiến lược, văn hóa doanh nghiệp và khung pháp lý. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, như: trí tuệ nhân tạo (AI), chuỗi khối (blockchain), dữ liệu lớn (big data) và điện toán đám mây đặt ra nhiều thách thức không nhỏ về hạ tầng công nghệ, bảo mật thông tin và nguồn nhân lực. Đối với Việt Nam, nơi mà nền kinh tế số còn non trẻ và cơ sở hạ tầng công nghệ chưa hoàn toàn phát triển, quá trình chuyển đổi số trong ngành tài chính sẽ gặp nhiều khó khăn và cần có các chiến lược phù hợp để vượt qua. Với tầm quan trọng của chuyển đổi số đối với sự phát triển của ngành tài chính, bài báo này sẽ làm rõ các cơ hội, thách thức, và đề xuất giải pháp cho quá trình này tại Việt Nam. Bài viết sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng chuyển đổi số trong ngành Tài chính Việt Nam, đồng thời phân tích các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình này. Qua đó, chúng ta có thể thấy được bức tranh toàn cảnh về những tiềm năng và trở ngại trong quá trình chuyển đổi số của ngành Tài chính, cùng với những hướng đi phù hợp nhằm thúc đẩy quá trình này thành công, góp phần vào mục tiêu xây dựng một nền kinh tế số vững mạnh và bền vững.
Thực trạng chuyển đổi số ngành Tài chính thời gian qua
Báo cáo của Bộ Tài chính cho biết, năm 2023, ngành Tài chính đã tích cực triển khai các nhiệm vụ chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ 4, thực hiện chuyển đổi số mạnh mẽ trong các lĩnh vực, đạt nhiều kết quả tích cực, mang lại hiệu quả cho toàn xã hội góp phần rút ngắn thời gian làm thủ tục thuế, hải quan, kho bạc, giảm thiểu giấy tờ, thời gian và chi phí cho doanh nghiệp, người dân.
Bộ Tài chính xếp vị trí thứ 3 với kết quả Chỉ số cải cách hành chính (PAR Index) đạt 89,76%. Đây là năm thứ 9 liên tiếp (từ 2014 - 2022), Bộ Tài chính nằm trong nhóm 3 bộ, cơ quan ngang bộ dẫn đầu về PAR Index.
Trong lĩnh vực thuế, tính đến cuối năm 2023, hệ thống khai thuế điện tử đã được triển khai tại 100% cục thuế và chi cục thuế. Đã có 99,36% số doanh nghiệp đã đăng ký tham gia sử dụng dịch vụ nộp thuế điện tử với cơ quan thuế. Về hóa đơn điện tử, tổng số lượng hóa đơn đã tiếp nhận và xử lý là khoảng 6,09 tỷ hóa đơn. Đã có 74 nhà cung cấp nước ngoài đăng ký, khai thuế và nộp thuế qua Cổng Thông tin điện tử cho nhà cung cấp nước ngoài; số lượng sàn thương mại điện tử gửi dữ liệu cung cấp thông tin đến cơ quan Thuế là 357 sàn, số lượng tổ chức, cá nhân tham gia kinh doanh trên các sàn là hơn 191 nghìn với tổng giá trị giao dịch là gần 59 nghìn tỷ đồng.
Trong lĩnh vực hải quan, Bộ Tài chính triển khai các ứng dụng công nghệ thông tin tạo thuận lợi cho hoạt động xuất, nhập khẩu, hướng tới xây dựng mô hình Hải quan thông minh. Về triển khai Cơ chế một cửa quốc gia, Bộ Tài chính tiếp tục phối hợp với các bộ, ngành để triển khai các thủ tục hành chính trên Cơ chế một cửa quốc gia. Đến nay, có 250 thủ tục hành chính của 13 bộ, ngành kết nối với hơn 67 nghìn doanh nghiệp đã được xử lý thông qua Cơ chế một cửa quốc gia...
Bên cạnh đó, 100% thủ tục hành chính lĩnh vực kho bạc đã được cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình và tích hợp trên Cổng dịch vụ công quốc gia phục vụ 100% đơn vị thuộc đối tượng bắt buộc tham gia Dịch vụ công trực tuyến. Đã triển khai thí điểm công nghệ ký số từ xa, góp phần tăng cường an toàn, an ninh thông tin mạng. Đồng thời, Kho bạc Nhà nước thực hiện liên thông giữa hệ thống kế toán hành chính sự nghiệp sử dụng tại các đơn vị sử dụng ngân sách với hệ thống dịch vụ công trực tuyến của kho bạc; hoàn thành triển khai thí điểm cổng trao đổi dữ liệu với nhà cung cấp điện, nước, viễn thông nhằm cải cách thủ tục hành chính, tiến tới chủ động thanh toán chi phí dịch vụ cho các đơn vị sử dụng ngân sách và triển khai diện rộng bắt đầu từ 15/4…
Bên cạnh đó, các đơn vị trong ngành Tài chính thực hiện tốt các hoạt động nhằm duy trì, đảm bảo an toàn thông tin mạng, không để xảy ra sự cố mất an toàn thông tin. Các đơn vị cơ bản cũng đảm bảo triển khai đủ 4 lớp an toàn thông tin theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ và hướng dẫn của Bộ Thông tin và Truyền thông.
Cơ hội và thách thức trong quá trình chuyển đổi số ngành Tài chính
Cơ hội đem lại
Chuyển đổi số không chỉ là xu hướng toàn cầu, mà còn mở ra nhiều cơ hội lớn cho ngành Tài chính Việt Nam, giúp nâng cao hiệu quả, tăng cường sự minh bạch và mang lại lợi ích cho cả các tổ chức tài chính lẫn khách hàng. Dưới đây là những cơ hội chính mà chuyển đổi số mang lại cho ngành Tài chính Việt Nam:
Bên cạnh đó, việc số hóa các quy trình kế toán, kiểm toán và quản lý dữ liệu giúp các tổ chức tài chính dễ dàng truy cập, quản lý và phân tích thông tin hơn. Các hệ thống quản lý hiện đại, không chỉ giúp giảm tải công việc thủ công, mà còn tăng cường tính chính xác và đáng tin cậy của dữ liệu. Điều này đồng nghĩa với việc các quyết định tài chính có thể được đưa ra nhanh chóng và chính xác hơn, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng cạnh tranh.
Ngoài ra, các công nghệ như blockchain và hợp đồng thông minh (smart contracts) cho phép các giao dịch tài chính diễn ra một cách minh bạch và an toàn hơn, giảm thiểu các rào cản pháp lý và chi phí giao dịch. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc tiếp cận các nguồn vốn và các dịch vụ tài chính trở nên thuận tiện hơn nhờ vào các nền tảng tài chính số.
Hơn nữa, dữ liệu lớn (Big Data) và các công nghệ phân tích dữ liệu cho phép các tổ chức tài chính nắm bắt rõ hơn hành vi và nhu cầu của khách hàng, từ đó đưa ra các sản phẩm và dịch vụ cá nhân hóa. Ví dụ, một khách hàng có thể nhận được gợi ý về sản phẩm tài chính phù hợp với nhu cầu cá nhân dựa trên phân tích hành vi tiêu dùng, tình hình tài chính cá nhân và các yếu tố liên quan khác. Điều này giúp tăng cường sự hài lòng và trung thành của khách hàng đối với các tổ chức tài chính.
Đặc biệt, trong các hoạt động như: vay vốn, bảo hiểm hay các giao dịch tài chính phức tạp khác, blockchain và hợp đồng thông minh có thể được sử dụng để tự động hóa các thỏa thuận và thực thi giao dịch mà không cần sự can thiệp của con người. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro về pháp lý và giảm bớt chi phí trung gian mà còn tăng cường độ tin cậy và tính bảo mật của hệ thống tài chính.
Ví dụ, trong lĩnh vực ngân hàng, các công cụ phân tích rủi ro có thể dự đoán khả năng vỡ nợ của khách hàng dựa trên hành vi tài chính trước đây, từ đó giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay chính xác hơn. Trong đầu tư, các hệ thống AI có thể dự đoán xu hướng thị trường dựa trên các mô hình phân tích phức tạp, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đúng đắn hơn trong các tình huống biến động thị trường.
Sự phát triển của fintech tại Việt Nam là một minh chứng cho cơ hội lớn từ chuyển đổi số trong ngành tài chính. Các công ty fintech đang tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ tài chính mới, cung cấp các sản phẩm nhanh chóng, dễ tiếp cận và có tính cạnh tranh cao. Những nền tảng như ví điện tử, dịch vụ thanh toán trực tuyến, hay các giải pháp tài chính cá nhân hóa đang dần trở thành những công cụ không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của người dân Việt Nam.
Nhìn chung, chuyển đổi số trong ngành Tài chính Việt Nam mang lại nhiều cơ hội lớn cho các tổ chức tài chính và khách hàng. Từ việc nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng phạm vi cung cấp dịch vụ, cải thiện trải nghiệm khách hàng, đến tăng cường tính minh bạch và quản lý rủi ro, chuyển đổi số đang tạo ra một hệ sinh thái tài chính linh hoạt, minh bạch và bền vững hơn. Tuy nhiên, để tận dụng hết các cơ hội này, ngành tài chính cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng công nghệ, pháp lý và phát triển nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng số.
Thách thức đặt ra
Bên cạnh kết quả đạt được, chuyển đổi số trong ngành Tài chính cũng gặp phải không ít thách thức, cụ thể là:
Hơn nữa, các tổ chức tài chính vẫn đang phải đối mặt với những khó khăn trong việc tích hợp các hệ thống cũ với các nền tảng công nghệ mới. Nhiều ngân hàng và công ty tài chính tại Việt Nam vẫn sử dụng các hệ thống quản lý và xử lý giao dịch lạc hậu, khó tương thích với các công nghệ số hiện đại. Quá trình nâng cấp và tích hợp hạ tầng công nghệ đòi hỏi một nguồn lực lớn về tài chính và thời gian, điều này gây ra trở ngại không nhỏ trong việc đẩy nhanh tiến độ chuyển đổi số.
Ngoài ra, phần lớn nhân sự hiện tại trong ngành Tài chính chưa được đào tạo đầy đủ về các công nghệ mới, như: trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain, dữ liệu lớn (big data), hay phân tích dữ liệu. Điều này khiến cho các tổ chức tài chính khó khăn trong việc áp dụng các công nghệ tiên tiến vào quy trình kinh doanh và quản lý rủi ro. Việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực số trở nên cấp bách, nhưng lại gặp thách thức lớn về chi phí và thời gian.
Hơn nữa, sự thiếu đồng bộ trong các tiêu chuẩn bảo mật giữa các tổ chức tài chính khác nhau và giữa các quốc gia cũng tạo ra lỗ hổng cho hệ thống. Nhiều tổ chức tài chính ở Việt Nam vẫn chưa xây dựng được hệ thống bảo mật đủ mạnh để chống lại các nguy cơ từ tội phạm công nghệ cao. Các công nghệ bảo mật tiên tiến như mã hóa dữ liệu, hệ thống phát hiện xâm nhập, và kiểm soát truy cập vẫn chưa được triển khai đồng bộ. Điều này đặt ra nguy cơ rủi ro lớn khi các tổ chức tài chính chuyển đổi sang môi trường số mà không có các biện pháp bảo vệ an toàn đầy đủ.
Ngoài ra, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ số cũng đòi hỏi sự linh hoạt và cập nhật thường xuyên của khung pháp lý. Tuy nhiên, việc xây dựng và ban hành các quy định pháp lý tại Việt Nam thường gặp phải sự chậm trễ, tạo ra khoảng trống pháp lý trong quản lý và điều hành các dịch vụ tài chính số. Đặc biệt, với các công nghệ mới, như: blockchain, fintech, hay các hình thức tiền mã hóa, khung pháp lý tại Việt Nam vẫn chưa rõ ràng, gây ra sự lúng túng cho các doanh nghiệp trong việc triển khai các sản phẩm và dịch vụ liên quan.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp tài chính nước ngoài với tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội cũng đang gia nhập thị trường Việt Nam, tạo ra sức ép lớn cho các tổ chức tài chính trong nước. Các doanh nghiệp nước ngoài không chỉ có lợi thế về vốn mà còn có kinh nghiệm dày dặn trong việc áp dụng công nghệ số vào dịch vụ tài chính, điều này khiến các tổ chức tài chính Việt Nam gặp khó khăn trong việc cạnh tranh và phát triển.
Một số giải pháp
Để vượt qua những thách thức đã đề cập, ngành Tài chính Việt Nam cần áp dụng một loạt các giải pháp toàn diện, từ nâng cao hạ tầng công nghệ, đào tạo nhân lực, đến cải thiện khung pháp lý và thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Các giải pháp này không chỉ giúp các tổ chức tài chính thích ứng tốt hơn với quá trình chuyển đổi số, mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành trong tương lai.
Bên cạnh đó, việc cải thiện kết nối mạng cũng là yếu tố cần thiết, đặc biệt ở các khu vực nông thôn và các vùng khó tiếp cận. Chính phủ và các tổ chức tài chính có thể hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông để mở rộng hạ tầng mạng internet, đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận các dịch vụ tài chính trực tuyến. Điều này không chỉ góp phần vào quá trình số hóa ngành Tài chính, mà còn thúc đẩy tài chính toàn diện (financial inclusion) trong xã hội.
Ngoài ra, các tổ chức tài chính cần đầu tư mạnh mẽ vào các hệ thống phần mềm và công nghệ hiện đại để quản lý và bảo vệ dữ liệu khách hàng, như: hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (big data). Sự tích hợp giữa các công nghệ mới sẽ giúp tăng cường hiệu quả hoạt động, tối ưu hóa quy trình làm việc và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Bên cạnh việc đào tạo nội bộ, các tổ chức tài chính cũng cần xây dựng chiến lược tuyển dụng và thu hút nhân tài trong lĩnh vực công nghệ. Việc hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu, và các tổ chức đào tạo chuyên nghiệp để đào tạo các chuyên gia công nghệ chất lượng cao sẽ giúp giải quyết vấn đề thiếu hụt nhân lực chuyên môn sâu trong lĩnh vực này. Đồng thời, các tổ chức tài chính cũng nên khuyến khích việc học hỏi liên tục và phát triển kỹ năng thông qua các khóa học, hội thảo, và chương trình trao đổi quốc tế.
Việc xây dựng một đội ngũ nhân sự công nghệ cao sẽ giúp các tổ chức tài chính không chỉ thích ứng với những biến đổi công nghệ, mà còn sáng tạo ra những sản phẩm và dịch vụ tài chính mới, mang lại giá trị cạnh tranh trong thị trường.
Trước tiên, các tổ chức tài chính cần áp dụng các tiêu chuẩn bảo mật thông tin quốc tế, như: ISO/IEC 27001 và các quy chuẩn về an ninh mạng trong ngành tài chính. Điều này giúp đảm bảo rằng, các hệ thống thông tin và dữ liệu luôn được bảo vệ theo các tiêu chuẩn cao nhất, hạn chế tối đa các nguy cơ bị tấn công.
Ngoài ra, các tổ chức tài chính cũng nên triển khai các công nghệ bảo mật tiên tiến, như: mã hóa dữ liệu (data encryption), hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS), và hệ thống quản lý rủi ro tập trung. Những giải pháp này sẽ giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các cuộc tấn công mạng, đồng thời đảm bảo rằng mọi thông tin giao dịch và dữ liệu khách hàng luôn được bảo vệ.
Đặc biệt, việc tăng cường đào tạo về an ninh mạng cho nhân viên cũng là một biện pháp cần thiết. Đội ngũ nhân viên cần được trang bị những kiến thức cơ bản về bảo mật thông tin và các quy trình an toàn khi làm việc trong môi trường số. Điều này sẽ giúp giảm thiểu các rủi ro do yếu tố con người gây ra, đồng thời nâng cao ý thức bảo mật trong toàn bộ tổ chức.
Ngoài ra, các cơ quan quản lý nhà nước cũng cần có những chính sách hỗ trợ và khuyến khích các tổ chức tài chính đầu tư vào công nghệ số. Chính phủ có thể triển khai các chương trình ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính, hoặc cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các doanh nghiệp tài chính đang triển khai các dự án chuyển đổi số. Điều này không chỉ thúc đẩy quá trình số hóa, mà còn giúp tăng cường năng lực cạnh tranh của các tổ chức tài chính trong nước.
Đồng thời, việc hợp tác giữa các tổ chức tài chính và các cơ quan quản lý trong việc xây dựng các quy định pháp lý và chuẩn mực kỹ thuật cũng rất quan trọng. Chính phủ cần lắng nghe ý kiến từ các doanh nghiệp, tổ chức tài chính và các chuyên gia để đảm bảo rằng, các quy định pháp lý không chỉ chặt chẽ, mà còn linh hoạt, dễ áp dụng và không gây ra trở ngại cho sự đổi mới công nghệ.
Văn hóa doanh nghiệp linh hoạt cũng cần chú trọng đến việc thích ứng với thay đổi nhanh chóng của thị trường và công nghệ. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong quy trình làm việc, cách thức quản lý và ra quyết định. Các tổ chức tài chính cần khuyến khích việc áp dụng các phương pháp làm việc linh hoạt, như: Agile, Scrum để tăng cường khả năng thích ứng và cải tiến liên tục trong quá trình phát triển sản phẩm và dịch vụ.
Các tổ chức tài chính có thể hợp tác với các công ty fintech trong việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới, như: thanh toán di động, dịch vụ tài chính vi mô, hoặc các giải pháp quản lý tài sản thông minh. Sự hợp tác này không chỉ giúp các tổ chức tài chính tiếp cận công nghệ mới, mà còn mở rộng thị phần và tạo ra các giá trị gia tăng cho khách hàng. Bên cạnh đó, việc hợp tác với các tổ chức quốc tế cũng là một giải pháp quan trọng. Các tổ chức tài chính Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm và áp dụng những mô hình thành công từ các quốc gia khác trong việc triển khai chuyển đổi số. Hợp tác quốc tế cũng mở ra cơ hội để các tổ chức tài chính tiếp cận nguồn vốn và công nghệ tiên tiến từ nước ngoài, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số.
Bạn muốn trở thành VIP/PRO trên 24HMONEY?
Liên hệ 24HMONEY ngay
Bàn tán về thị trường