Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
61.40 -0.60 (-0.97%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNM | 5,855,700 | |
| KL MUA chủ động | 2,108,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,747,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:48:11 | VNM | 60.96 | 70,800 | 4,316,180,400 | 4,316,180,400 |
13:21:26 | VNM | 61 | 170,000 | 10,370,000,000 | 10,370,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 61.4 | -0.6 -0.97% | 356.98 | 5,855,700 | 14.69 | 240,800 |
23/04/2026 | 62 | 0.2 +0.32% | 261.77 | 4,234,100 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 61.8 | 0.2 +0.32% | 244 | 3,939,900 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 61.6 | 0.1 +0.16% | 329.54 | 5,306,600 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 61.5 | 0.2 +0.33% | 200.95 | 3,251,900 | 27.71 | 451,200 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)