Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
58.40 -0.20 (-0.34%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNM | 1,866,100 | |
| KL MUA chủ động | 738,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,127,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 58.4 | -0.2 -0.34% | 109.05 | 1,866,100 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 58.6 | 0.3 +0.51% | 124.4 | 2,126,500 | 194.1 | 3,318,900 |
03/06/2026 | 58.3 | -0.3 -0.51% | 223.04 | 3,814,300 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 58.6 | -0.5 -0.85% | 174.25 | 2,961,900 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 59.1 | -0.1 -0.17% | 133.49 | 2,259,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)