Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
62.20 +0.60 (+0.97%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNM | 2,965,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,669,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,044,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 252,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/08 | 62.2 | 0.6 +0.97% | 185.07 | 2,965,800 | 0 | 0 |
14/08 | 61.6 | 0 0.00% | 226.17 | 3,663,300 | 36.48 | 560,000 |
13/08 | 61.6 | -0.2 -0.32% | 265.33 | 4,257,000 | 0 | 0 |
12/08 | 61.8 | -0.2 -0.32% | 164.11 | 2,755,600 | 0 | 0 |
11/08 | 62 | -0.1 -0.16% | 279.7 | 4,475,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)