Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
61.30 +0.30 (+0.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNM | 1,620,000 | |
| KL MUA chủ động | 824,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 675,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 120,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 61.3 | 0.3 +0.49% | 99.56 | 1,620,000 | 0 | 0 |
08/09 | 61 | 0.3 +0.49% | 113.8 | 1,874,400 | 10.41 | 171,400 |
07/09 | 60.7 | -1.2 -1.94% | 183.36 | 3,004,700 | 28.68 | 470,000 |
04/09 | 61.9 | 0.7 +1.14% | 117.72 | 1,906,600 | 226.53 | 3,667,300 |
03/09 | 61.2 | -1.1 -1.77% | 243.19 | 3,947,400 | 16.88 | 274,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)