Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
70.30 -0.70 (-0.99%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNM | 2,305,300 | |
| KL MUA chủ động | 833,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,471,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 70.3 | -0.7 -0.99% | 162.54 | 2,305,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 71 | 3.3 +4.87% | 1,377.96 | 19,260,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 67.7 | 4.4 +6.95% | 1,662.22 | 24,838,300 | 13.4 | 200,004 |
13/01/2026 | 63.3 | 0.6 +0.96% | 430.84 | 6,761,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 62.7 | 1.7 +2.79% | 257.86 | 4,146,300 | 0 | 4 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)