Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
55.10 +0.20 (+0.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNM | 1,067,400 | |
| KL MUA chủ động | 233,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 833,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/07/2026 | 55.1 | 0.2 +0.36% | 58.77 | 1,067,400 | 0 | 0 |
03/07/2026 | 54.9 | -0.6 -1.08% | 227.34 | 4,133,600 | 6.93 | 126,000 |
02/07/2026 | 55.5 | 0.3 +0.54% | 204.18 | 3,669,400 | 40.69 | 731,200 |
01/07/2026 | 55.2 | 0.4 +0.73% | 129.95 | 2,357,300 | 25.99 | 470,000 |
30/06/2026 | 54.8 | -1.3 -2.32% | 514.56 | 9,320,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)