Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NRC | 185,800 | |
| KL MUA chủ động | 142,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 43,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/06/2026 | 5.8 | 0 0.00% | 1.07 | 185,800 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 5.8 | 0 0.00% | 6.36 | 1,113,200 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 5.8 | 0 0.00% | 9.86 | 1,728,300 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 5.8 | 0 0.00% | 1.71 | 296,800 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 5.8 | 0 0.00% | 4.03 | 706,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)