menu
24hmoney
HAH (HOSE)

Công ty Cổ phần Vận tải và xếp dỡ Hải An

(Hai An Transport And Stevedoring Joint Stock Company)
37.00 0.00 (0.00%)

Cập nhật lúc 14:45:27 27/01

KL: 1,672,400 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Doanh thu

778.6

63.7%

929.2

106.8%

652.5

81.7%

671.4

85.6%

475.6

65%

449.3

71.5%

359

28.4%

361.7

19.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

778.6

63.7%

929.2

106.8%

652.5

81.7%

671.4

85.6%

475.6

65%

449.3

71.5%

359

28.4%

361.7

19.9%

Giá vốn hàng bán

401.7

-19.6%

495.2

-60.8%

312.5

-19.2%

334.9

-19.1%

335.8

-37.8%

308

-52.7%

262.2

-16.1%

281.1

-14.4%

Lợi nhuận gộp

376.9

169.5%

434

207.2%

340

251.3%

336.6

317.5%

139.8

212.8%

141.3

134.4%

96.8

79.8%

80.6

44.2%

Thu nhập tài chính

5.9

54.3%

15.8

131.1%

3.8

2.3%

11.9

208.3%

3.8

82.8%

6.8

1.1%

3.7

-14.7%

3.9

36.2%

Chi phí tài chính

15.9

-79%

15.2

-80.6%

9.5

-46.7%

9.1

-26.3%

8.9

-28.8%

8.4

-223.2%

6.5

19.4%

7.2

-46.1%

Chi phí tiền lãi

14.2

-65.8%

14.4

-72.8%

9.3

-44.9%

8.9

-25.6%

8.5

-24.9%

8.3

-123.7%

6.4

-9.7%

7.1

-39.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

11.6

181.4%

8.5

146.2%

9.5

297.7%

9.4

218.7%

4.1

119.2%

3.4

612.2%

2.4

30.7%

2.9

59.1%

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

31.3

-65.3%

27.6

-17.4%

23.6

-41.3%

26

-53%

19

-8.6%

23.5

-35.4%

16.7

-4%

17

12.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

347

189.5%

415.4

247.4%

320.2

301.7%

322.7

410.6%

119.9

393.6%

119.6

158%

79.7

122%

63.2

74.4%

Thu nhập khác

0.3

-45.5%

0.1

114.2%

0.2

-99.1%

1.3

148.4%

0.6

110.9%

-0.8

-375.7%

22

18,298%

0.5

-52.3%

Chi phí khác

-13.1

-5,504%

-19.2

-711.1%

-0.1

-1,328%

-0.1

-171.9%

-0.2

-834.5%

-2.4

-213.3%

-0

-28.7%

-0

93.6%

Thu nhập khác, ròng

-12.8

-3,458%

-19.1

-497.5%

0.2

-99.3%

1.2

146.7%

0.4

42.9%

-3.2

-600.8%

22

18,727%

0.5

-7.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

334.2

177.9%

396.3

240.5%

320.3

214.9%

323.9

408.6%

120.3

389.8%

116.4

153.6%

101.7

182.4%

63.7

73.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

59.9

-207%

71.9

-284.2%

57.6

-255.7%

57.3

-539.7%

19.5

-551.4%

18.7

-175.2%

16.2

-236.6%

9

-65.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

59.9

-207%

71.9

-284.2%

57.6

-255.7%

57.3

-539.7%

19.5

-551.4%

18.7

-175.2%

16.2

-236.6%

9

-65.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

274.4

172.3%

324.4

232.1%

262.7

207.2%

266.7

387.1%

100.8

367.3%

97.7

149.8%

85.5

174.1%

54.7

74.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

56.2

613.5%

84.7

452.4%

62.7

235.2%

63.2

1,125%

7.9

614%

15.3

376.6%

18.7

1,179%

5.2

2,323%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

218.1

134.8%

239.7

191.1%

199.9

199.3%

203.5

310.4%

92.9

302.2%

82.3

129.5%

66.8

124.6%

49.6

57%

EPS 4QGN (đ)

2,947

60.1%

2,298

40.1%

3,836

189.7%

3,945

298.9%

1,841

300.2%

1,640

132.6%

1,324

127.9%

989

-61.4%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính