Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
54.10 -0.90 (-1.64%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAH | 1,202,400 | |
| KL MUA chủ động | 317,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 884,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 54.1 | -0.9 -1.64% | 65.81 | 1,202,400 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 55 | 1.9 +3.58% | 58.19 | 1,063,800 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 53.1 | -0.3 -0.56% | 21.54 | 404,900 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 53.4 | -0.5 -0.93% | 33.27 | 622,200 | 41.93 | 776,500 |
01/06/2026 | 53.9 | -0.5 -0.92% | 12.68 | 234,400 | 3.04 | 60,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)