Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
46.20 -0.80 (-1.70%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAH | 267,700 | |
| KL MUA chủ động | 92,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 156,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 18,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/07/2026 | 46.2 | -0.8 -1.70% | 12.43 | 267,700 | 0 | 0 |
16/07/2026 | 47 | -0.6 -1.26% | 31.82 | 688,400 | 0 | 0 |
15/07/2026 | 47.6 | -1.2 -2.46% | 21.41 | 446,200 | 0 | 0 |
14/07/2026 | 48.8 | 0 0.00% | 14.41 | 295,000 | 13.91 | 285,000 |
13/07/2026 | 50.8 | -0.7 -1.36% | 31.34 | 616,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)