Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
57.30 -0.60 (-1.04%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAH | 353,800 | |
| KL MUA chủ động | 100,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 253,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:13:00 | HAH | 57.9 | 26,460 | 1,532,034,000 | 96,503,034,000 |
11:12:34 | HAH | 60 | 488,540 | 29,312,400,000 | 94,971,000,000 |
11:11:31 | HAH | 57.9 | 40,000 | 2,316,000,000 | 65,658,600,000 |
11:10:45 | HAH | 57.9 | 33,000 | 1,910,700,000 | 63,342,600,000 |
11:08:40 | HAH | 57.9 | 35,000 | 2,026,500,000 | 61,431,900,000 |
11:08:09 | HAH | 57.9 | 25,000 | 1,447,500,000 | 59,405,400,000 |
11:07:39 | HAH | 57.9 | 30,000 | 1,737,000,000 | 57,957,900,000 |
11:07:04 | HAH | 57.9 | 60,000 | 3,474,000,000 | 56,220,900,000 |
11:06:28 | HAH | 57.9 | 55,000 | 3,184,500,000 | 52,746,900,000 |
09:53:35 | HAH | 57.9 | 856,000 | 49,562,400,000 | 49,562,400,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 57.3 | -0.6 -1.04% | 20.31 | 353,800 | 96.5 | 1,649,000 |
13/05/2026 | 57.9 | 0.2 +0.35% | 49.79 | 864,000 | 28 | 500,000 |
12/05/2026 | 57.7 | 1.3 +2.30% | 60.37 | 1,053,600 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 56.4 | -0.1 -0.18% | 53.89 | 953,800 | 28 | 500,000 |
08/05/2026 | 56.5 | -0.1 -0.18% | 29.71 | 525,400 | 64.61 | 1,068,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)