Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
57.60 +0.10 (+0.17%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAH | 2,023,500 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,023,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 57.6 | 0.1 +0.17% | 117.15 | 2,023,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 57.5 | -0.8 -1.37% | 156.7 | 2,701,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 58.3 | 1.3 +2.28% | 126.77 | 2,157,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 57 | 0 0.00% | 113.51 | 1,990,000 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 57 | -0.6 -1.04% | 142.9 | 2,517,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)