24HMoney

BCTC

Cá nhân hóa

Tiện ích

Sách

Trợ lý M.AI

Thông báo
menu
menu
CVIC2515

CVIC2515 (HOSE)

Chứng quyền VIC/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501

17.73 +1.66 (+10.33%)

Cập nhật lúc 13:30:06 13/01

KL: 11,800 CP

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên CVIC2515

Giá trần 18.92
Giá TC 16.07
Giá sàn 13.22
NN mua 0
Mở cửa 0.00
Cao nhất 17.73
Thấp nhất 15.25
NN bán 0
Dư mua
Dư bán
86,000 17.42
17.73 300
50,200 17.4
17.79 40,700
98,000 17.38
17.82 57,400
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới

Giá (nghìn đồng)

· Giá trị nội tại: S-X (Giá chứng khoán cơ sở - Giá thực hiện điều chỉnh)

· Mức lãi/lỗ trên mỗi chứng quyền(*n): S-X-Price*n (Giá chứng khoán cơ sở - Giá thực hiện điều chỉnh - Giá chứng quyền * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh)

Giá CK cơ sở 170.70
KLCPLH 3,000,000
Số ngày đến hạn 276
Giá thực hiện 122.50
Hòa vốn 193.42
S-X 48.20

· Hòa vốn: X+Price*n (Giá thực hiện điều chỉnh + Giá chứng quyền * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh)

Lịch sử giao dịch Lịch sử giao dịch CVIC2515

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL
Giao dịch khối ngoại CVIC2515 Giao dịch khối ngoại CVIC2515
Ngày Giá TT Mua ròng / bán ròng Klg mua Klg bán
Thông tin cơ bản Thông tin cơ bản CVIC2515
CK cơ sở VIC
Tổ chức phát hành CKCS Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI)
Loại chứng quyền Mua
Kiểu thực hiện Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền Thanh Toán Tiền
Thời hạn 12 tháng
Ngày phát hành 16/10/2025
Ngày niêm yết 04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên 06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng 14/10/2026
Ngày đáo hạn 16/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi 8 : 1
Tỷ lệ chuyển điểu chỉnh 4 : 1
Giá phát hành 3
Giá thực hiện 122.5
Khối lượng Niêm yết 3,000,000
Khối lượng lưu hành 3,000,000