24HMoney

BCTC

Cá nhân hóa

Tiện ích

Sách

Trợ lý M.AI

Thông báo
menu
menu
CFPT2519

CFPT2519 (HOSE)

Chứng quyền FPT/ACBS/Call/EU/Cash/7M/81

0.09 -0.01 (-10.00%)

Cập nhật lúc 13:25:04 13/01

KL: 668,200 CP

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên CFPT2519

Giá trần 1.10
Giá TC 0.10
Giá sàn 0.01
NN mua 0
Mở cửa 0.01
Cao nhất 0.11
Thấp nhất 0.09
NN bán 0
Dư mua
Dư bán
158,500 0.08
0.09 10,000
102,200 0.07
0.1 92,600
18,500 0.06
0.11 157,500
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới

Giá (nghìn đồng)

· Giá trị nội tại: S-X (Giá chứng khoán cơ sở - Giá thực hiện điều chỉnh)

· Mức lãi/lỗ trên mỗi chứng quyền(*n): S-X-Price*n (Giá chứng khoán cơ sở - Giá thực hiện điều chỉnh - Giá chứng quyền * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh)

Giá CK cơ sở 98.00
KLCPLH 16,000,000
Số ngày đến hạn 41
Giá thực hiện 121.39
Hòa vốn 122.01
S-X -23.39

· Hòa vốn: X+Price*n (Giá thực hiện điều chỉnh + Giá chứng quyền * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh)

Lịch sử giao dịch Lịch sử giao dịch CFPT2519

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL
Giao dịch khối ngoại CFPT2519 Giao dịch khối ngoại CFPT2519
Ngày Giá TT Mua ròng / bán ròng Klg mua Klg bán
Thông tin cơ bản Thông tin cơ bản CFPT2519
CK cơ sở FPT
Tổ chức phát hành CKCS CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền Mua
Kiểu thực hiện Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền Thanh Toán Tiền
Thời hạn 7 tháng
Ngày phát hành 18/07/2025
Ngày niêm yết 01/08/2025
Ngày giao dịch đầu tiên 05/08/2025
Ngày giao dịch cuối cùng 19/02/2026
Ngày đáo hạn 23/02/2026
Tỷ lệ chuyển đổi 6.96 : 1
Tỷ lệ chuyển điểu chỉnh 6.8870 : 1
Giá phát hành 1.5
Giá thực hiện 121.39
Khối lượng Niêm yết 16,000,000
Khối lượng lưu hành 16,000,000