menu
Triển vọng kinh tế vĩ mô Việt Nam nửa cuối năm 2026: Tăng trưởng hai chữ số trong bối cảnh áp lực lạm phát và tỷ giá còn hiện hữu
Duy Anh VDSC Pro
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

Triển vọng kinh tế vĩ mô Việt Nam nửa cuối năm 2026: Tăng trưởng hai chữ số trong bối cảnh áp lực lạm phát và tỷ giá còn hiện hữu

Nửa đầu năm 2026 khép lại với bức tranh kinh tế Việt Nam khá tích cực khi GDP tăng 8,18% so với cùng kỳ, trong đó quý I tăng 7,94% và quý II tăng tốc lên 8,39%. Trên nền tảng này, giới phân tích dự báo tăng trưởng cả năm 2026 có thể đạt ngưỡng 9-10%, hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai chữ số mà Chính phủ đã đặt ra tại Nghị quyết 168/NQ-CP.

Bốn động lực chính được kỳ vọng dẫn dắt nửa cuối năm gồm đầu tư công như một công cụ chiến lược để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng bền vững; công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là trụ cột nhờ dòng vốn FDI đổ vào các dự án công nghệ cao, vi mạch bán dẫn và chuỗi nhà máy thông minh, giúp Việt Nam dịch chuyển từ gia công thô sang sản xuất có giá trị gia tăng lớn hơn; ngành dịch vụ duy trì đà tăng trưởng mạnh nhờ các chính sách thu hút khách quốc tế; và chính sách tiền tệ được điều hành theo hướng linh hoạt, giữ lãi suất cho vay ở mức hợp lý để hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn rẻ.

Bối cảnh địa chính trị thế giới vẫn là biến số cần theo dõi sát. Thỏa thuận sơ bộ Mỹ-Iran ký ngày 18/6 vốn chỉ mang tính tạm thời đã nhanh chóng đổ vỡ trong giai đoạn 7-13/7 khi căng thẳng quanh eo biển Hormuz tái leo thang, kéo giá dầu Brent và WTI đảo chiều tăng trở lại sau khi từng rơi về vùng thấp nhất ba tháng. Nếu tình trạng gián đoạn lưu thông qua Hormuz kéo dài, áp lực lạm phát trong nửa cuối năm nhiều khả năng sẽ trở nên rõ nét hơn. Song song đó, đề xuất thuế bổ sung theo Mục 301 của Mỹ đối với hàng hóa Việt Nam ở mức 12,5% được đánh giá sẽ không tạo cú sốc lớn như cơ chế thuế đối ứng diện rộng trước đây, do phạm vi áp dụng đã được thu hẹp đáng kể bởi danh mục loại trừ, trong đó nhiều nhóm hàng xuất khẩu chủ lực như máy tính, linh kiện điện tử, điện thoại thông minh có thể được miễn trừ. Dù vậy, rủi ro pháp lý đối với doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là khối FDI, vẫn cần được theo dõi chặt chẽ.

Về mặt bằng giá cả, CPI bình quân nửa đầu năm tăng 4,38% so với cùng kỳ, lạm phát cơ bản tăng 4,12%. Áp lực tăng giá tập trung ở nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng do chi phí thuê nhà và giá sắt thép, xi măng neo cao, cùng với nhóm giao thông chịu tác động từ biến động giá nhiên liệu thế giới. Trong nửa cuối năm, lạm phát có thể được hỗ trợ bởi xu hướng giảm của giá thịt heo khi nguồn cung tái đàn bước vào giai đoạn xuất chuồng, nhưng đồng thời cũng đối mặt áp lực tăng từ giá nguyên vật liệu xây dựng phục vụ đầu tư công và việc điều chỉnh tăng 8,12% lương cơ sở từ 1/7/2026 theo Nghị định 161/2026/NĐ-CP. Rủi ro địa chính trị khiến giá dầu bật tăng mạnh vẫn là ẩn số lớn nhất có thể kéo theo lạm phát chi phí đẩy. Theo đó, CPI cả năm 2026 được dự báo dao động quanh ngưỡng 4,6-5,0%.

Trên thị trường ngoại hối, tỷ giá USD/VND ghi nhận sự phân hóa trong nửa đầu năm khi nhích tăng nhẹ trên hệ thống ngân hàng nhưng lại điều chỉnh giảm đáng kể trên thị trường tự do. Nửa cuối năm, tỷ giá vẫn chịu áp lực tăng khi đồng USD được hỗ trợ bởi việc Fed có thể trì hoãn lộ trình cắt giảm lãi suất, thậm chí cân nhắc tăng lãi suất nếu áp lực lạm phát tại Mỹ dai dẳng. Tuy nhiên, áp lực này được đánh giá chỉ ở mức vừa phải nhờ dòng vốn FDI giải ngân tích cực, hoạt động xuất khẩu dự kiến tăng tốc trong các tháng cuối năm để phục vụ mùa mua sắm cao điểm tại các thị trường lớn, cùng với việc giá vàng thế giới hạ nhiệt làm giảm nhu cầu nhập khẩu vàng lậu và nhu cầu USD trên thị trường tự do. Dự báo VND có thể mất giá khoảng 3% so với USD trong cả năm 2026.

Về lãi suất, mặt bằng lãi suất huy động đã tăng đồng loạt từ đầu năm, chủ yếu ở các kỳ hạn trung và dài hạn, phản ánh áp lực từ chênh lệch tín dụng - huy động vẫn ở mức cao. Trong thời gian tới, lãi suất huy động được kỳ vọng duy trì đi ngang quanh vùng hiện tại nhờ định hướng điều hành kiên định của Ngân hàng Nhà nước trong việc ổn định mặt bằng lãi suất, cùng với việc nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung - dài hạn từ 30% lên 40%, giúp các ngân hàng linh hoạt hơn trong cơ cấu vốn. Dù vậy, áp lực tăng lãi suất vẫn còn khi nhu cầu vốn trung - dài hạn của nền kinh tế tiếp tục lớn. Trên thị trường liên ngân hàng, thanh khoản hệ thống được dự báo tiếp tục chịu sức ép trong nửa cuối năm do chênh lệch tín dụng - huy động ở mức rất cao và áp lực đáo hạn trái phiếu doanh nghiệp, khiến lãi suất liên ngân hàng có thể duy trì quanh ngưỡng 6-7%.

Đầu tư công tiếp tục được xem là công cụ chiến lược cho mục tiêu tăng trưởng. Giải ngân từ nguồn ngân sách nhà nước ước đạt 335.600 tỷ đồng trong nửa đầu năm, tương đương 31,2% kế hoạch năm và tăng 12,7% so với cùng kỳ, dù tiến độ vẫn còn chậm do vướng mắc về giải phóng mặt bằng, thủ tục đầu tư và áp lực chi phí nguyên vật liệu. Với quy mô kế hoạch vốn năm 2026 lên tới hơn 1.013 nghìn tỷ đồng và hàng loạt dự án hạ tầng trọng điểm như đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam, các tuyến vành đai tại Hà Nội và TP.HCM, sân bay Long Thành giai đoạn 2&3 hay cảng trung chuyển Cần Giờ bước vào giai đoạn triển khai cao điểm, giải ngân đầu tư công nửa cuối năm được kỳ vọng sẽ tăng tốc đáng kể, qua đó hỗ trợ trực tiếp cho mục tiêu tăng trưởng.

Trên thị trường trái phiếu chính phủ, lợi suất đã nhích tăng trong nửa đầu năm, đặc biệt tại các kỳ hạn 10-15 năm tăng khoảng 13-26 điểm cơ bản, trong khi khối lượng huy động trên thị trường sơ cấp giảm 9,35% so với cùng kỳ. Xu hướng tăng lợi suất được cho là sẽ còn tiếp diễn trong nửa cuối năm khi nhu cầu phát hành để bù đắp thâm hụt ngân sách gia tăng, kho bạc nhà nước mới hoàn thành khoảng 36,5% kế hoạch phát hành cả năm tính đến cuối tháng 6, trong khi thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng vẫn eo hẹp.

Đối với thị trường trái phiếu doanh nghiệp, tổng giá trị phát hành nửa đầu năm đạt 186.915 tỷ đồng, giảm 30,4% so với cùng kỳ, với phát hành riêng lẻ vẫn chiếm ưu thế áp đảo khoảng 86,7% tổng giá trị. Lãi suất bình quân phát hành tăng lên 9,86%/năm trong bối cảnh lãi suất huy động đi lên, trong khi kỳ hạn phát hành có xu hướng rút ngắn về 3-5 năm, phản ánh sự thận trọng của cả nhà đầu tư lẫn tổ chức phát hành. Điểm sáng là chất lượng thanh toán đã cải thiện rõ rệt khi giá trị chậm trả gốc lãi giảm mạnh 55,8% so với cùng kỳ, đồng thời hoạt động mua lại trước hạn tiếp tục sôi động, tăng 14,4%, tập trung chủ yếu ở nhóm ngân hàng nhằm chủ động cơ cấu nguồn vốn và tối ưu chi phí. Nhìn về nửa cuối năm, khối lượng phát hành trái phiếu doanh nghiệp được dự báo tiếp tục xu hướng tăng, dẫn dắt bởi nhu cầu bổ sung vốn trung - dài hạn của nhóm ngân hàng, sự phân hóa trong nhóm bất động sản khi dòng tiền chỉ tìm đến các chủ đầu tư có quỹ đất sạch và pháp lý hoàn thiện, cùng với sự trỗi dậy của nhóm hạ tầng, tiện ích công cộng và logistics nhờ lực đẩy từ làn sóng đầu tư công.

Nhìn chung, bức tranh vĩ mô nửa cuối năm 2026 của Việt Nam vẫn giữ được sắc thái tích cực với mục tiêu tăng trưởng cao trong tầm tay, song đi kèm là những rủi ro cần theo dõi sát từ diễn biến địa chính trị tại Trung Đông, xu hướng chính sách tiền tệ thận trọng của các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới, cũng như áp lực lên mặt bằng lãi suất và tỷ giá trong nước.

Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo
Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews
Mã chứng khoán liên quan bài viết
1,704.87 -14.55 (-0.85%)
prev
next

Theo dõi người đăng bài

Duy Anh VDSC Pro

Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?

Liên hệ tư vấn ngay

Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?

Đăng ký ngay