24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Sách

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Trợ lý M.AI

Thông báo
menu
menu

Giá xăng

Bảng giá xăng dầu mới nhất hôm nay

Mặt hàng

Giá điều chỉnh lúc 15:30 09/04/2026

(Đồng/lít)

Chênh lệch giá điều chỉnh

Xăng RON 95-III 23,540 -2,990
Xăng E10 RON 95-III 23,070 -2,620
Xăng E5 RON 92-II 22,340 -2,390
Dầu DO 0,05S-II 32,960 -9,880
Dầu DO 0,001S-V 33,960 -9,280

(Giá trên đã bao gồm thuế GTGT và thuế môi trường)

Biến động giá xăng dầu trong các kỳ điều chỉnh gần đây

800 km
Honda Wave Alpha
Xe máy · E5 RON 92
🛵
Tiêu hao 1.6 lít/100km
Chi phí 298,496 đ
Honda Air Blade 125
Xe máy · RON 95
🛵
Tiêu hao 2.1 lít/100km
Chi phí 408,744 đ
Honda Vario 125
Xe máy · RON 95
🛵
Tiêu hao 2.2 lít/100km
Chi phí 428,208 đ
Yamaha Exciter 155
Xe máy · RON 95
🏍
Tiêu hao 2.8 lít/100km
Chi phí 544,992 đ
Yamaha Grande 125
Xe máy · E5 RON 92
🛵
Tiêu hao 1.9 lít/100km
Chi phí 354,464 đ
Honda Vision 110
Xe máy · E5 RON 92
🛵
Tiêu hao 1.7 lít/100km
Chi phí 317,152 đ
Hyundai Grand i10
Ô tô · RON 95
🚗
Tiêu hao 5.3 lít/100km
Chi phí 1,031,592 đ
Toyota Vios 1.5
Ô tô · RON 95
🚗
Tiêu hao 6.2 lít/100km
Chi phí 1,206,768 đ
Honda City 1.5
Ô tô · RON 95
🚗
Tiêu hao 6 lít/100km
Chi phí 1,167,840 đ
Toyota Yaris Cross
Ô tô · RON 95
🚙
Tiêu hao 6.8 lít/100km
Chi phí 1,323,552 đ
Hyundai Tucson 2.0
Ô tô · RON 95
🚙
Tiêu hao 8.5 lít/100km
Chi phí 1,654,440 đ
Ford Ranger Wildtrak
Ô tô · Diesel
🛻
Tiêu hao 9.2 lít/100km
Chi phí 2,608,384 đ
Toyota Innova Cross
Ô tô · RON 95
🚐
Tiêu hao 8.8 lít/100km
Chi phí 1,712,832 đ
Mazda CX-5 2.0
Ô tô · RON 95
🚙
Tiêu hao 7.8 lít/100km
Chi phí 1,518,192 đ

Xe máy Ô tô
Xe Loại nhiên liệu Tiêu hao (lít/100km) Chi phí
Wave Alpha E5 RON 92 1.6
298,496 đ
Air Blade 125 RON 95 2.1
408,744 đ
Vario 125 RON 95 2.2
428,208 đ
Exciter 155 RON 95 2.8
544,992 đ
Grande 125 E5 RON 92 1.9
354,464 đ
Vision 110 E5 RON 92 1.7
317,152 đ
Grand i10 RON 95 5.3
1,031,592 đ
Toyota Vios RON 95 6.2
1,206,768 đ
Honda City RON 95 6
1,167,840 đ
Yaris Cross RON 95 6.8
1,323,552 đ
Tucson 2.0 RON 95 8.5
1,654,440 đ
Ranger Wildtrak Diesel 9.2
2,608,384 đ
Innova Cross RON 95 8.8
1,712,832 đ
Mazda CX-5 RON 95 7.8
1,518,192 đ

* Mức tiêu hao nhiên liệu là thông số nhà sản xuất công bố (điều kiện lý tưởng). Thực tế có thể cao hơn 10–20% tùy cách lái và điều kiện đường. Giá xăng áp dụng theo kỳ điều chỉnh 27/03/2026.