menu
FED, lãi suất và thị trường: lần này có khác giai đoạn 2021–2022 không?
Trần Trí Yuanta HO Pro
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

FED, lãi suất và thị trường: lần này có khác giai đoạn 2021–2022 không?

Mỗi khi Fed thay đổi chính sách, thị trường thường chỉ hỏi: Fed tăng hay giảm? Nhưng điều thật sự quyết định thị trường tài chính không nằm ở một lần điều chỉnh 0,25 điểm, mà nằm ở việc quyết định đó có làm thay đổi xu hướng chi phí vốn, đồng USD, lợi suất trái phiếu và thanh khoản toàn cầu hay không. Đây là góc nhìn giúp hiểu vì sao bối cảnh hiện tại khác hẳn 2021–2022.

 

FED, lãi suất và thị trường: lần này có khác giai đoạn 2021–2022 không?

1. 2022 là cú sốc thay đổi “giá của tiền”

Cuối 2021, Fed vẫn giữ lãi suất gần 0% giữa lúc kinh tế phục hồi sau Covid. Khi lạm phát tăng mạnh và kéo dài hơn dự kiến, Fed buộc phải thắt chặt đột ngột:

Tăng tổng cộng 425 điểm cơ bản trong năm 2022.

Lãi suất từ 0–0,25% lên 4,25–4,50%, có những lần tăng liên tiếp 75 điểm cơ bản.

Đồng thời thu hẹp bảng cân đối kế toán.

Lãi suất tăng nhanh → USD mạnh lên → lợi suất trái phiếu tăng vọt → dòng vốn toàn cầu dịch chuyển → tài sản rủi ro bị định giá lại toàn diện. Đó không chỉ là một lần tăng lãi suất, mà là cả thế giới phải thích nghi với mặt bằng giá vốn hoàn toàn mới.

2. Hiện tại khác ở điểm nào

Thị trường đã trải qua một giai đoạn dài duy trì lãi suất cao. Fed giữ nguyên 3,5–3,75%/năm liên tục từ tháng 12/2025 đến nay. Vì vậy:

Chi phí vốn cao đã được phản ánh phần lớn vào định giá tài sản.

Doanh nghiệp và nhà đầu tư đã chủ động thích nghi với môi trường lãi suất cao kéo dài.

Nhưng gần đây tình hình lạm phát Mỹ đảo chiều: CPI tháng 8/2026 tăng 3,4% svck, PCE lõi 3,3%, trong khi thị trường lao động vẫn khỏe (thất nghiệp 4,1%, tạo thêm 162.000 việc làm). Sau phát biểu cứng rắn của Chủ tịch Fed Kevin Warsh tại Jackson Hole cuối tháng 8, kỳ vọng thị trường đảo chiều nhanh: xác suất Fed tăng 0,25% lên 3,75–4%/năm tại cuộc họp ngày 16–17/9/2026 hiện ở mức khoảng 85–90% — lần tăng đầu tiên kể từ tháng 7/2023.

Sau lần tăng này, chu kỳ thắt chặt đã gần kết thúc hay chưa? Nếu là bước cuối hoặc gần cuối, thị trường có thể bắt đầu định giá cho giai đoạn tiếp theo, ngay cả khi Fed chưa giảm lãi suất.

3. Vì sao Fed còn tăng nhưng lợi suất trái phiếu có thể tạo đỉnh

Fed điều chỉnh lãi suất hiện tại, còn lợi suất trái phiếu phản ánh kỳ vọng tương lai. Nếu thị trường tin đây là lần tăng cuối, nhà đầu tư sẽ mua trái phiếu dài hạn đón đầu chu kỳ giảm — dòng tiền vào trái phiếu đẩy giá lên, lợi suất giảm. Vì vậy Fed tăng lãi suất không đồng nghĩa lợi suất trái phiếu chắc chắn tăng tiếp; điều quyết định là thị trường có tin đây là đỉnh chu kỳ hay không.

4. Vì sao lợi suất trái phiếu Mỹ đang ở vùng rất cao

Thực tế lúc này lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã vọt lên quanh 5%, mức cao nhất kể từ tháng 10/2023. Ba nguyên nhân chính:

Lạm phát dịch vụ vẫn dai dẳng, dù đã giảm nhiều so với đỉnh, khiến Fed chưa thể nới lỏng mạnh.
Nhu cầu phát hành trái phiếu của Chính phủ Mỹ rất lớn để tài trợ thâm hụt ngân sách. Cung tăng buộc nhà đầu tư đòi lợi suất cao hơn.
Phần bù rủi ro tài khóa: nhà đầu tư yêu cầu thêm lợi suất để bù cho thâm hụt ngân sách và áp lực cung trái phiếu dài hạn kéo dài.

Đáng chú ý, Bộ Tài chính Mỹ đã tăng quy mô mua lại trái phiếu dài hạn để hỗ trợ thanh khoản thị trường, nhưng chương trình này chưa trấn an được nhà đầu tư — lợi suất 10 năm vẫn tiến sát ngưỡng tâm lý 5%.

Đây không phải là Fed bơm tiền (QE), mà là Bộ Tài chính can thiệp để thị trường trái phiếu vận hành ổn định hơn, trong khi Fed vẫn giữ chính sách đủ chặt để kiểm soát lạm phát.

5. Rủi ro cần theo dõi: giá dầu

Giá dầu Brent hiện giao dịch quanh 100–108 USD/thùng, tăng do căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông. Mỹ đã dùng nhiều Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược để hỗ trợ nguồn cung trong các giai đoạn căng thẳng trước, khiến lớp đệm dự phòng hiện thấp hơn trước.

Nếu căng thẳng nguồn cung kéo dài, dầu tăng → chi phí vận tải và hàng hóa tăng → lạm phát dai dẳng hơn → Fed khó nới lỏng.

Điều Fed thật sự quan tâm không phải một cú tăng giá dầu ngắn hạn, mà là liệu giá dầu có lan sang tiền lương, dịch vụ và kỳ vọng lạm phát dài hạn hay không.

6. Tác động tới Việt Nam: tỷ giá đang chịu áp lực thật, chưa hạ nhiệt

Fed → USD và lợi suất Mỹ → USD/VND → chính sách NHNN → thanh khoản VND → lãi suất trong nước → lợi nhuận doanh nghiệp và định giá thị trường.

Thực tế hiện nay, khác với kỳ vọng “tỷ giá đã hạ nhiệt”, áp lực đang tăng rõ:

Tỷ giá trung tâm NHNN niêm yết 25.617 đồng/USD (15/9/2026) — mức cao nhất từ đầu năm.

DXY tăng lên 99,4 điểm, chưa vượt mốc 100 nhưng đây là ngưỡng tâm lý quan trọng cho những phiên tới.

Việt Nam nhập siêu 20,46 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2026, do nhập khẩu tăng 35,3% trong khi xuất khẩu chỉ tăng 22,4%.

Điểm đỡ: FDI đăng ký đạt 40,63 tỷ USD (+55,4%), FDI thực hiện 17,25 tỷ USD — cao nhất 5 năm — giúp cân bằng phần nào cung cầu ngoại tệ.

Nếu sau cuộc họp đêm nay Fed phát tín hiệu còn tăng thêm (không dừng ở một lần), DXY có thể vượt mốc 100 điểm và tạo thêm sức ép lên USD/VND. Ngược lại, nếu Fed nêu rõ đây là động thái mang tính phòng ngừa, áp lực tỷ giá có thể dịu bớt.

7. Lãi suất Việt Nam: có khả năng đã tạo đỉnh nhưng chưa giảm mạnh ngay

Lãi suất tái cấp vốn của NHNN vẫn giữ 4,5%, chưa có dấu hiệu phải tăng ngay chỉ vì Fed tăng. Nhưng lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn dài (2 tuần, 1 tháng) đã nhích lên 6,3–6,5%/năm, và một số ngân hàng thương mại như Techcombank đã nâng lãi suất cơ sở cho vay lên tối đa 13%/năm. Điều này cho thấy thanh khoản hệ thống không còn dư dả như giai đoạn trước.

Kết luận

Khác biệt lớn nhất giữa hiện tại và 2021–2022: năm 2022 Fed thay đổi hoàn toàn giá của tiền, buộc thị trường định giá lại toàn bộ tài sản trong thời gian ngắn. Hiện tại, thị trường đã quen với mặt bằng lãi suất cao và đang chờ xác nhận chu kỳ tăng đã kết thúc hay chưa. Vì vậy lần này Fed tăng thêm 0,25 điểm có thể tạo biến động ngắn hạn, nhưng khó tạo cú sốc lớn như 2022 — với điều kiện đây thực sự là bước cuối của chu kỳ thắt chặt.

Các biến số theo dõi sát trong tuần tới

- Lợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm có giữ dưới mốc 5% hay tiếp tục phá cao.

- DXY có vượt mốc 100 điểm hay không.

- USD/VND có ổn định trở lại để NHNN duy trì dư địa hỗ trợ thanh khoản.

- Giá dầu có đẩy lạm phát quay trở lại hay hạ nhiệt theo diễn biến địa chính trị.

Nếu các yếu tố này diễn biến thuận lợi sau cuộc họp Fed, thị trường tài chính có thể bước vào giai đoạn lãi suất vẫn cao nhưng áp lực tăng thêm giảm dần — nền tảng tích cực hơn cho trung hạn. Ngược lại, nếu Fed để ngỏ khả năng tăng tiếp trong tháng 12, áp lực tỷ giá và lãi suất trong nước nhiều khả năng còn kéo dài.

ài>

 

Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo
Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews
Mã chứng khoán liên quan bài viết
1,774.15 +13.52 (+0.77%)
1,907.09 +14.11 (+0.75%)
prev
next

Theo dõi người đăng bài

Trần Trí Yuanta HO Pro

Từ khóa liên quan

Bấm vào mỗi từ khóa để xem bài cùng chủ đề

Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?

Liên hệ tư vấn ngay

Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?

Đăng ký ngay