24HMoney

BCTC

Cá nhân hóa

Tiện ích

Sách

Trợ lý M.AI

Thông báo
menu
menu
CMBB2516

CMBB2516 (HOSE)

Chứng quyền MBB/12M/SSI/C/EU/Cash-20

5.82 -0.29 (-4.75%)

Cập nhật lúc 14:21:13 13/01

KL: 182,800 CP

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên CMBB2516

Giá trần 7.41
Giá TC 6.11
Giá sàn 4.81
NN mua 0
Mở cửa 0.00
Cao nhất 6.17
Thấp nhất 5.68
NN bán 0
Dư mua
Dư bán
18,600 5.78
5.82 87,900
233,800 5.75
5.85 122,800
233,800 5.71
5.89 122,800
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới

Giá (nghìn đồng)

· Giá trị nội tại: S-X (Giá chứng khoán cơ sở - Giá thực hiện điều chỉnh)

· Mức lãi/lỗ trên mỗi chứng quyền(*n): S-X-Price*n (Giá chứng khoán cơ sở - Giá thực hiện điều chỉnh - Giá chứng quyền * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh)

Giá CK cơ sở 27.65
KLCPLH 15,000,000
Số ngày đến hạn 161
Giá thực hiện 19.88
Hòa vốn 28.61
S-X 7.77

· Hòa vốn: X+Price*n (Giá thực hiện điều chỉnh + Giá chứng quyền * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh)

Lịch sử giao dịch Lịch sử giao dịch CMBB2516

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL
Giao dịch khối ngoại CMBB2516 Giao dịch khối ngoại CMBB2516
Ngày Giá TT Mua ròng / bán ròng Klg mua Klg bán
Thông tin cơ bản Thông tin cơ bản CMBB2516
CK cơ sở MBB
Tổ chức phát hành CKCS Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền Mua
Kiểu thực hiện Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền Thanh Toán Tiền
Thời hạn 12 tháng
Ngày phát hành 23/06/2025
Ngày niêm yết 15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên 17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng 19/06/2026
Ngày đáo hạn 23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi 2 : 1
Tỷ lệ chuyển điểu chỉnh 1.5 : 1
Giá phát hành 2.2
Giá thực hiện 19.88
Khối lượng Niêm yết 15,000,000
Khối lượng lưu hành 15,000,000