24HMoney

BCTC

Cá nhân hóa

Tiện ích

Sách

Trợ lý M.AI

Thông báo
menu
menu
CMBB2515

CMBB2515 (HOSE)

Chứng quyền MBB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-01

3.32 -0.18 (-5.14%)

Cập nhật lúc 13:27:20 13/01

KL: 20,700 CP

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên CMBB2515

Giá trần 4.36
Giá TC 3.50
Giá sàn 2.64
NN mua 0
Mở cửa 0.00
Cao nhất 3.55
Thấp nhất 3.31
NN bán 0
Dư mua
Dư bán
600 3.32
3.47 600
200 3.31
3.5 600
268,000 3.23
3.52 900
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới

Giá (nghìn đồng)

· Giá trị nội tại: S-X (Giá chứng khoán cơ sở - Giá thực hiện điều chỉnh)

· Mức lãi/lỗ trên mỗi chứng quyền(*n): S-X-Price*n (Giá chứng khoán cơ sở - Giá thực hiện điều chỉnh - Giá chứng quyền * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh)

Giá CK cơ sở 27.55
KLCPLH 6,000,000
Số ngày đến hạn 69
Giá thực hiện 20.25
Hòa vốn 27.72
S-X 7.30

· Hòa vốn: X+Price*n (Giá thực hiện điều chỉnh + Giá chứng quyền * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh)

Lịch sử giao dịch Lịch sử giao dịch CMBB2515

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL
Giao dịch khối ngoại CMBB2515 Giao dịch khối ngoại CMBB2515
Ngày Giá TT Mua ròng / bán ròng Klg mua Klg bán
Thông tin cơ bản Thông tin cơ bản CMBB2515
CK cơ sở MBB
Tổ chức phát hành CKCS Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền Mua
Kiểu thực hiện Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền Thanh Toán Tiền
Thời hạn 9 tháng
Ngày phát hành 23/06/2025
Ngày niêm yết 09/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên 11/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng 19/03/2026
Ngày đáo hạn 23/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi 3 : 1
Tỷ lệ chuyển điểu chỉnh 2.25 : 1
Giá phát hành 1.75
Giá thực hiện 20.25
Khối lượng Niêm yết 6,000,000
Khối lượng lưu hành 6,000,000