24HMoney

BCTC

Cá nhân hóa

Tiện ích

Sách

Trợ lý M.AI

Thông báo
menu
menu
CMBB2505

CMBB2505 (HOSE)

Chứng quyền MBB/BSC/C/15M/EU/Cash/2024-01

4.68 -0.28 (-5.65%)

Cập nhật lúc 13:26:22 13/01

KL: 74,400 CP

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên CMBB2505

Giá trần 5.82
Giá TC 4.96
Giá sàn 4.10
NN mua 0
Mở cửa 0.00
Cao nhất 4.93
Thấp nhất 4.68
NN bán 0
Dư mua
Dư bán
100,000 4.68
4.72 100,000
11,000 4.61
4.73 12,000
10,000 4.6
4.75 11,000
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới

Giá (nghìn đồng)

· Giá trị nội tại: S-X (Giá chứng khoán cơ sở - Giá thực hiện điều chỉnh)

· Mức lãi/lỗ trên mỗi chứng quyền(*n): S-X-Price*n (Giá chứng khoán cơ sở - Giá thực hiện điều chỉnh - Giá chứng quyền * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh)

Giá CK cơ sở 27.50
KLCPLH 2,500,000
Số ngày đến hạn 86
Giá thực hiện 17.10
Hòa vốn 27.63
S-X 10.40

· Hòa vốn: X+Price*n (Giá thực hiện điều chỉnh + Giá chứng quyền * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh)

Lịch sử giao dịch Lịch sử giao dịch CMBB2505

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL
Giao dịch khối ngoại CMBB2505 Giao dịch khối ngoại CMBB2505
Ngày Giá TT Mua ròng / bán ròng Klg mua Klg bán
Thông tin cơ bản Thông tin cơ bản CMBB2505
CK cơ sở MBB
Tổ chức phát hành CKCS Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW CTCP Chứng khoán BIDV (BSI)
Loại chứng quyền Mua
Kiểu thực hiện Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền Thanh Toán Tiền
Thời hạn 15 tháng
Ngày phát hành 09/01/2025
Ngày niêm yết 06/02/2025
Ngày giao dịch đầu tiên 10/02/2025
Ngày giao dịch cuối cùng 07/04/2026
Ngày đáo hạn 09/04/2026
Tỷ lệ chuyển đổi 3 : 1
Tỷ lệ chuyển điểu chỉnh 2.25 : 1
Giá phát hành 1.54
Giá thực hiện 17.1
Khối lượng Niêm yết 2,500,000
Khối lượng lưu hành 2,500,000