24HMoney

BCTC

Cá nhân hóa

Tiện ích

Sách

Trợ lý M.AI

Thông báo
menu
menu
CFPT2516

CFPT2516 (HOSE)

Chứng quyền FPT/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-01

0.20 +0.01 (+5.26%)

Cập nhật lúc 11:55:02 13/01

KL: 269,800 CP

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên CFPT2516

Giá trần 0.99
Giá TC 0.19
Giá sàn 0.01
NN mua 0
Mở cửa 0.00
Cao nhất 0.24
Thấp nhất 0.19
NN bán 0
Dư mua
Dư bán
14,900 0.19
0.2 2,700
5,000 0.18
0.22 5,500
47,000 0.17
0.23 800
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới

Giá (nghìn đồng)

· Giá trị nội tại: S-X (Giá chứng khoán cơ sở - Giá thực hiện điều chỉnh)

· Mức lãi/lỗ trên mỗi chứng quyền(*n): S-X-Price*n (Giá chứng khoán cơ sở - Giá thực hiện điều chỉnh - Giá chứng quyền * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh)

Giá CK cơ sở 99.20
KLCPLH 5,000,000
Số ngày đến hạn 10
Giá thực hiện 101.58
Hòa vốn 103.30
S-X -2.38

· Hòa vốn: X+Price*n (Giá thực hiện điều chỉnh + Giá chứng quyền * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh)

Lịch sử giao dịch Lịch sử giao dịch CFPT2516

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL
Giao dịch khối ngoại CFPT2516 Giao dịch khối ngoại CFPT2516
Ngày Giá TT Mua ròng / bán ròng Klg mua Klg bán
Thông tin cơ bản Thông tin cơ bản CFPT2516
CK cơ sở FPT
Tổ chức phát hành CKCS CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền Mua
Kiểu thực hiện Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền Thanh Toán Tiền
Thời hạn 7 tháng
Ngày phát hành 23/06/2025
Ngày niêm yết 09/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên 11/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng 21/01/2026
Ngày đáo hạn 23/01/2026
Tỷ lệ chuyển đổi 10 : 1
Tỷ lệ chuyển điểu chỉnh 8.6088 : 1
Giá phát hành 2.4
Giá thực hiện 101.58
Khối lượng Niêm yết 5,000,000
Khối lượng lưu hành 5,000,000