Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.30 +0.10 (+0.76%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp OIL | 1,055,700 | |
| KL MUA chủ động | 628,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 427,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 13.3 | 0.1 +0.76% | 13.95 | 1,055,700 | 0 | 0 |
13/10 | 13.2 | -0.2 -1.49% | 25.68 | 1,944,700 | 0 | 0 |
12/10 | 13.3 | -0.4 -2.92% | 14.34 | 1,070,700 | 0 | 0 |
09/10 | 13.7 | 0.6 +4.58% | 78.8 | 5,765,500 | 0.3 | 20,000 |
08/10 | 13.2 | 0.2 +1.54% | 26.13 | 1,992,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)