24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
OIL
OIL (UPCOM)

Tổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần

12.90 -0.30 (-2.27%)

Hỏi M.AI
KL: 2,186,200 CP Cập nhật lúc 15:10:01 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
150,700
91,705
60.85
820
-12.33
-1.5
656
-132.3
-20.17
1
44,864
29.77
674.99
82.32
516.01
78.66
Luỹ kế
136,569
90.62
662.66
80.82
383.71
58.49
2025
4
97,500
48,482
49.73
780
205.89
26.4
624
93.61
15
3
32,776
33.62
167.66
21.49
125.23
20.07
2
39,908
40.93
250.54
32.12
178.94
28.68
1
32,789
33.63
41.43
5.31
27.95
4.48
Cả năm
153,955
157.9
665.51
85.32
425.73
68.23
2024
4
83,000
29,050
35
740
141.59
19.13
592
64.53
10.9
3
31,077
37.44
52.49
7.09
27.8
4.7
2
34,708
41.82
139.98
18.92
85.33
14.41
1
29,624
35.69
299.09
40.42
233.38
39.42
Cả năm
124,460
149.95
633.15
85.56
411.03
69.43
2023
4
50,000
35,794
71.59
600
-40.31
-6.72
480
-51.6
-10.75
3
24,012
48.02
302.83
50.47
219.28
45.68
2
22,325
44.65
249.17
41.53
154.6
32.21
1
20,538
41.08
284.96
47.49
254.45
53.01
Cả năm
102,663
205.33
797.87
132.98
562.63
117.21
2022
4
45,000
24,662
54.81
500
284.54
56.91
400
234.01
58.5
3
25,962
57.69
-371.33
-74.27
-319.27
-79.82
2
30,367
67.48
634.55
126.91
414.61
103.65
1
23,288
51.75
353.05
70.61
218.63
54.66
Cả năm
104,214
231.59
912.22
182.44
651.19
162.8
2021
4
55,750
20,035
35.94
400
317.94
79.48
320
201.71
63.04
3
12,612
22.62
80.44
20.11
43.04
13.45
2
13,421
24.07
327.94
81.99
219.73
68.67
1
11,768
21.11
206.51
51.63
141.58
44.24
Cả năm
57,836
103.74
927.85
231.96
604.82
189.01
2020
4
52,200
9,091
17.42
470
181.18
38.55
376
141.53
37.64
3
11,579
22.18
1.09
0.23
-24.05
-6.4
2
11,655
22.33
224.4
47.75
181.56
48.29
1
17,685
33.88
-530.55
-112.88
-422.97
-112.49
Cả năm
50,028
95.84
-110.88
-23.59
-112.19
-29.84
2019
4
49,000
20,494
41.82
440
47.84
10.87
352
14.15
4.02
3
20,821
42.49
34.71
7.89
8.41
2.39
2
21,643
44.17
267.99
60.91
158.61
45.06
1
16,946
34.58
38.37
8.72
31.62
8.98
Cả năm
79,920
163.1
398.42
90.55
216.69
61.56
Hiệu quả kinh doanh