24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
OIL
OIL (UPCOM)

Tổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần

13.30 +0.10 (+0.76%)

Hỏi M.AI
KL: 1,055,700 CP Cập nhật lúc 15:01:32 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

91,706.9

129.8%

44,865.4

36.8%

48,482.9

66.9%

32,776.5

5.5%

39,908.9

15%

32,790.5

10.7%

29,053.1

-18.8%

31,079.3

29.4%

Các khoản giảm trừ

1.6

-23.7%

1.5

19.7%

0.6

79.2%

0.4

81.1%

1.3

42.8%

1.9

-32.4%

3.1

22.6%

2.1

18.8%

Doanh thu thuần

91,705.2

129.8%

44,863.9

36.8%

48,482.3

66.9%

32,776.1

5.5%

39,907.6

15%

32,788.6

10.7%

29,050.1

-18.8%

31,077.2

29.4%

Giá vốn hàng bán

90,360.1

-133.2%

42,691.1

-33.6%

47,078.9

-68.2%

31,776.1

-5.1%

38,743.3

-15.2%

31,957.4

-12.3%

27,998.2

20.4%

30,244.9

-32.3%

Lợi nhuận gộp

1,345.1

15.5%

2,172.8

161.4%

1,403.3

33.4%

1,000

20.1%

1,164.3

8%

831.3

-29.4%

1,051.9

65%

832.3

-27.5%

Thu nhập tài chính

249.1

8.5%

211.5

23.5%

185.1

17.6%

207.2

52.9%

229.6

31.6%

171.2

-17.3%

157.4

-21.1%

135.5

-45%

Chi phí tài chính

268.9

-161.2%

166.2

-63.5%

114.8

-17.5%

138.9

-109.2%

103

27.3%

101.6

-97.3%

97.7

1.3%

66.4

28.6%

Chi phí tiền lãi

184.6

-152.7%

140.9

-111.7%

111

-102.3%

88.6

-75.6%

73

-63.4%

66.5

-75%

54.9

-0.1%

50.4

30.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

44.9

3,806%

3.4

827.7%

-180.4

-3,883%

3.4

514.2%

-1.2

-121%

-0.5

-110.5%

4.8

-29.9%

-0.8

-159%

Chi phí bán hàng

1,004.3

-34%

1,101.9

-74.8%

795.4

-17.1%

715.3

-14%

749.7

-3.5%

630.5

15.2%

679.4

-29.6%

627.4

13.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

360.2

-22.8%

445.7

-92%

322.5

-13.1%

239.4

-4.7%

293.3

-11.8%

232.2

23%

285.1

-3.4%

228.7

14.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

5.8

-97.6%

674

1,684%

175.3

15.4%

117.1

162.7%

246.8

89.7%

37.8

-87.1%

151.8

374.7%

44.6

-85.4%

Thu nhập khác

14

96.7%

12.6

44.7%

57.7

250.7%

58.5

247.6%

7.1

-55.5%

8.7

-7.6%

16.5

-6.9%

16.8

7,015%

Chi phí khác

-32.1

-864.7%

-11.6

-128.7%

-27.1

-1.6%

-8

10.8%

-3.3

44.8%

-5.1

-79.9%

-26.7

-884.8%

-8.9

-347.6%

Thu nhập khác, ròng

-18.1

-581%

1

-71.8%

30.6

399.1%

50.6

538.8%

3.8

-61.9%

3.7

-44.8%

-10.2

-168.4%

7.9

454%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-12.3

-104.9%

675

1,529%

205.9

45.4%

167.7

219.4%

250.5

79%

41.4

-86.2%

141.6

451.2%

52.5

-82.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

18.2

62.4%

121.5

-2,628%

80.8

-62.7%

26.8

-1,761%

48.3

-28.2%

4.5

92.3%

49.7

-2,346%

1.4

97.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

42.5

-1,250%

18.4

266.8%

9.3

-2,105%

2

85.9%

3.7

339.6%

11

-440.2%

0.5

-71.5%

14

-62.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

60.6

-36%

103.1

-567.1%

90.1

-83.1%

28.7

-86.4%

44.6

-13.8%

15.5

71.8%

49.2

-1,383%

15.4

77.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-73

-135.4%

571.9

2,102%

115.8

25.3%

138.9

274.8%

205.9

104.3%

26

-89.4%

92.4

353.2%

37.1

-84.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

59.3

119.7%

55.8

2,920%

22.1

-20.5%

13.7

47.6%

27

74.8%

-2

-118.3%

27.8

84.1%

9.3

-40%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-132.3

-173.9%

516

1,746%

93.6

45.1%

125.2

350.5%

178.9

109.7%

27.9

-88%

64.5

225.1%

27.8

-87.3%

EPS Quý

-219

-264.7%

499

1,748%

91

437%

121

348.1%

133

432.5%

27

-88%

-27

46%

27

-87.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính