Tác động của quyết định hạ lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tháng 9/2025 đối với kinh tế toàn cầu và Việt Nam
Trong nhiều thập kỷ qua, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) luôn giữ vai trò trung tâm trong việc điều hành dòng chảy tiền tệ của nền kinh tế thế giới.
Quyết định điều chỉnh lãi suất của FED không chỉ tác động trực tiếp đến nền kinh tế Hoa Kỳ, mà còn tạo ra những hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ đến các thị trường tài chính, thương mại và đầu tư toàn cầu. Tháng 9 năm 2025, sau một giai đoạn dài duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm kiềm chế lạm phát, FED chính thức công bố động thái hạ lãi suất. Đây được coi là bước ngoặt lớn trong chính sách kinh tế quốc tế, mở ra những kỳ vọng về sự phục hồi tăng trưởng, song đồng thời cũng đặt ra nhiều rủi ro tiềm ẩn đối với các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Việc FED hạ lãi suất thường mang đến ba kênh tác động chính cho kinh tế toàn cầu. Trước hết, chi phí vốn giảm khiến doanh nghiệp và hộ gia đình có điều kiện mở rộng tiêu dùng và đầu tư. Mishkin (2019) chỉ ra rằng mối quan hệ giữa lãi suất và đầu tư luôn có tính đàn hồi mạnh: chỉ cần một thay đổi nhỏ về lãi suất cũng có thể kéo theo sự dịch chuyển lớn trong dòng vốn toàn cầu. Thứ hai, động thái hạ lãi suất làm suy yếu đồng đô la Mỹ. Obstfeld và Rogoff (1996) chứng minh rằng khi đồng USD giảm giá, cán cân thương mại quốc tế thay đổi nhanh chóng, tạo lợi thế cho xuất khẩu của Mỹ nhưng đồng thời gây sức ép lên các quốc gia có đồng tiền tăng giá. Cuối cùng, lãi suất thấp kích thích dòng vốn đầu tư chảy mạnh vào các thị trường mới nổi, nơi lợi suất cao hơn. Calvo, Leiderman và Reinhart (1996) từng cảnh báo rằng mặc dù vốn ngoại mang lại động lực tăng trưởng, nhưng tính chất “nóng” và dễ đảo chiều của dòng vốn này có thể làm gia tăng rủi ro bất ổn vĩ mô.
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào thương mại và tài chính toàn cầu, những biến chuyển trong chính sách tiền tệ của Mỹ nhanh chóng tạo ra các tác động đa chiều. Trước hết, về tỷ giá, việc đồng USD suy yếu làm giảm áp lực mất giá đối với đồng Việt Nam (VND). Thực tế, trong các giai đoạn FED nới lỏng trước đây, như năm 2020 sau cú sốc đại dịch, đồng VND đã giữ được sự ổn định tương đối so với nhiều đồng tiền châu Á khác, nhờ đó góp phần kiểm soát lạm phát nhập khẩu (Nguyễn & Lê, 2021). Điều này mở ra dư địa để Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) linh hoạt hơn trong chính sách điều hành, thậm chí có thể xem xét các biện pháp hỗ trợ tín dụng nhằm thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng nội địa.
Thứ hai, trên thị trường vốn, dòng tiền quốc tế chảy mạnh vào các thị trường mới nổi thường giúp nâng cao thanh khoản và cải thiện định giá tài sản. Nghiên cứu của International Monetary Fund (IMF, 2022) chỉ ra rằng các đợt cắt giảm lãi suất của FED thường đi kèm với sự gia tăng mạnh dòng vốn ròng vào Đông Nam Á. Đối với Việt Nam, điều này có thể phản ánh qua sự sôi động của thị trường chứng khoán, sự khởi sắc trong phát hành trái phiếu doanh nghiệp và khả năng huy động vốn quốc tế của các tập đoàn lớn. VN-Index trong giai đoạn 2020–2021 từng tăng hơn 35% trong vòng một năm khi FED triển khai chính sách nới lỏng, cho thấy mức độ nhạy cảm đáng kể của thị trường chứng khoán Việt Nam trước những thay đổi của chính sách tiền tệ Mỹ.
Bên cạnh đó, hạ lãi suất toàn cầu còn tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động tài trợ vốn của doanh nghiệp Việt Nam. Các doanh nghiệp bất động sản và hạ tầng vốn chịu áp lực nợ vay bằng USD có thể giảm gánh nặng chi phí tài chính, từ đó phục hồi khả năng tái cấu trúc và triển khai dự án. Theo số liệu từ Bộ Tài chính, giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam năm 2023 giảm gần 60% so với năm 2021 do chi phí vốn cao, nhưng xu hướng này có thể đảo chiều khi mặt bằng lãi suất toàn cầu hạ nhiệt.
Tuy nhiên, không thể bỏ qua các rủi ro tiềm ẩn. Dòng vốn ngoại, nếu đổ vào quá nhanh và quá nhiều, có thể tạo ra bong bóng tài sản, đặc biệt trong lĩnh vực chứng khoán và bất động sản. Hơn nữa, lợi thế tỷ giá từ đồng VND ổn định có thể làm giảm sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu Việt Nam, nhất là khi so sánh với Trung Quốc và Ấn Độ – những quốc gia có đồng tiền thường chịu áp lực mất giá nhiều hơn khi USD yếu đi. Số liệu từ Tổng cục Hải quan cho thấy xuất khẩu dệt may và da giày Việt Nam từng giảm gần 10% trong giai đoạn đồng VND mạnh lên năm 2015, cho thấy tác động tiêu cực rõ rệt từ biến động tỷ giá.
Một thách thức khác là tính bất định trong chính sách của FED. Lịch sử đã chứng minh rằng các đợt “tapering” hay đảo chiều chính sách thường tạo ra cú sốc lớn cho các nền kinh tế mới nổi. Cuộc khủng hoảng “Taper Tantrum” năm 2013, khi FED phát tín hiệu giảm mua tài sản, đã khiến dòng vốn tháo chạy khỏi các nước Đông Nam Á, kéo theo sự mất giá mạnh của tiền tệ và bất ổn tài chính khu vực (Eichengreen & Gupta, 2014). Do vậy, nếu FED tiếp tục thay đổi chính sách một cách đột ngột, Việt Nam cũng có thể đối diện nguy cơ tương tự.
Tóm lại, việc FED hạ lãi suất tháng 9/2025 vừa mở ra cơ hội vừa đặt ra thách thức cho nền kinh tế Việt Nam. Cơ hội đến từ việc chi phí vốn giảm, dòng vốn quốc tế tăng cường, tỷ giá ổn định và thị trường tài chính khởi sắc. Song song, thách thức nảy sinh từ nguy cơ bong bóng tài sản, cạnh tranh xuất khẩu suy giảm và sự phụ thuộc quá mức vào dòng vốn “nóng”. Do đó, nhiệm vụ của các nhà hoạch định chính sách Việt Nam là duy trì cân bằng tinh tế: vừa tận dụng dòng vốn quốc tế để thúc đẩy tăng trưởng, vừa củng cố các công cụ giám sát và phòng ngừa rủi ro nhằm đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô.
Tài liệu tham khảo
Calvo, G., Leiderman, L., & Reinhart, C. (1996). Inflows of Capital to Developing Countries in the 1990s. Journal of Economic Perspectives, 10(2), 123–139.
Eichengreen, B., & Gupta, P. (2014). Tapering Talk: The Impact of Expectations of Reduced Federal Reserve Security Purchases on Emerging Markets. World Bank Policy Research Working Paper.
Theo dõi người đăng bài
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
