TIN (UPCOM)

Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt

(VietCredit Finance Joint Stock Company)
13.70 -0.30 (-2.14%)

Cập nhật lúc 14:51:21 25/11

KL: 2,600 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21

Thu nhập lãi thuần

326.4

22.9%

341.6

N/A

306.8

N/A

230.7

N/A

265.5

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

423.8

21.8%

431.9

N/A

394.1

N/A

315.2

N/A

347.8

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

97.4

-18.4%

90.3

N/A

87.4

N/A

84.5

N/A

82.3

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

9.3

-81%

4.7

N/A

8.4

N/A

53.6

N/A

48.9

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

21.1

-66.3%

9.4

N/A

5.7

N/A

71.1

N/A

62.4

chi phí hoạt động dịch vụ

11.8

13%

14.1

N/A

14.1

N/A

17.6

N/A

13.5

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

-0.4

-801.9%

0.3

N/A

0

N/A

0.1

N/A

0.1

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

0.1

N/A

5.4

N/A

-2.5

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

N/A

N/A

-2.1

N/A

-0.4

N/A

-0.5

N/A

-2.2

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

12.3

895.1%

40.3

N/A

21.9

N/A

6.9

N/A

-1.6

Thu nhập từ hoạt động khác

21.5

558.8%

49.5

N/A

32.3

N/A

12.9

N/A

3.3

Chi phí hoạt động khác

9.2

-90.9%

9.1

N/A

10.4

N/A

6.1

N/A

4.8

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

166.2

-45.7%

146.5

N/A

128.5

N/A

125.8

N/A

114

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

181.4

-7.8%

229

N/A

196.7

N/A

162.5

N/A

196.7

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

129.2

23.5%

187.4

N/A

189

N/A

176.2

N/A

168.8

Tổng lợi nhuận trước thuế

52.2

86.7%

41.6

N/A

7.8

N/A

-13.8

N/A

28

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

10.5

-85.8%

6.8

N/A

N/A

N/A

0.6

N/A

5.7

Chi phí thuế TNDN hiện hành

10.5

-85.8%

6.8

N/A

N/A

N/A

0.6

N/A

5.7

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

41.7

86.9%

34.8

N/A

7.8

N/A

-14.3

N/A

22.3

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS (đ)

606

87%

462

N/A

113

N/A

-208

N/A

324

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới