PTB (HOSE)

Công ty cổ phần Phú Tài

(Phu Tai Joint Stock Company)
38.30 +1.25 (+3.37%)

Cập nhật lúc 14:45:19 25/11

KL: 370,500 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Doanh thu

1,544.4

-10.8%

1,899

17.8%

1,722.5

22.6%

1,761

10.5%

1,731

19.5%

1,611.9

19.3%

1,404.5

15.7%

1,594.2

-4.5%

Các khoản giảm trừ

2.4

600.8%

1.1

-1,970%

3.5

-220.1%

1.4

-3,221%

0.5

17.7%

0.1

83.4%

1.1

-1,377%

0

N/A

Doanh thu thuần

1,546.8

-10.6%

1,897.9

17.8%

1,719

22.5%

1,759.6

10.4%

1,730.5

19.5%

1,611.9

19.3%

1,403.4

15.6%

1,594.1

-4.5%

Giá vốn hàng bán

1,207.5

8.1%

1,429.3

-12.4%

1,320

-22%

1,385

-8.6%

1,313.3

-15.3%

1,271.8

-18.7%

1,081.9

-10.5%

1,275

5.6%

Lợi nhuận gộp

339.3

-18.7%

468.6

37.8%

399

24.1%

374.6

17.4%

417.2

35%

340.1

21.6%

321.5

37.1%

319.1

0.2%

Thu nhập tài chính

11.1

-46.1%

10.6

-46.3%

11.1

26.9%

12.2

52.8%

20.6

846.4%

19.7

341%

8.7

-9.5%

8

120.3%

Chi phí tài chính

42.2

-40.9%

38.7

-45.1%

32.7

-38.3%

39.9

-89.7%

29.9

-40.5%

26.7

-3.5%

23.7

39.1%

21

28.7%

Chi phí tiền lãi

34

-28.6%

26.1

-25.4%

29.8

-35.1%

29.7

-47.2%

26.4

-27.7%

20.8

-0.4%

22

28.2%

20.2

30.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

122.4

26.1%

154.7

-20.4%

150.7

-33.3%

143.2

-19.4%

165.8

-41.6%

128.4

-22.9%

113.1

-40.3%

119.9

-69.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

57.7

-71.9%

59.7

-12.1%

49.3

27.5%

51.1

7.5%

33.6

27.7%

53.2

-10.3%

68.1

-41.9%

55.3

-7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

128

-38.6%

226.1

49.2%

177.4

41.4%

152.7

16.7%

208.6

65.1%

151.5

43.5%

125.4

63.4%

130.8

-23.1%

Thu nhập khác

23.7

648.4%

31.5

275.4%

5.1

9.3%

14.7

-18.3%

3.2

-38.5%

8.4

152.9%

4.7

115.5%

18

497.1%

Chi phí khác

-4.7

-46.8%

-63.6

-4,658%

-2.4

42.5%

-9.8

-459%

-3.2

-198.9%

-1.3

-60.6%

-4.2

-115.3%

-1.8

38.6%

Thu nhập khác, ròng

19

94,226%

-32.1

-554%

2.7

487.2%

4.9

-70%

-0

-100.5%

7.1

183.8%

0.5

117.6%

16.2

11,012%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

147.1

-29.5%

194

22.4%

180.1

43%

157.5

7.1%

208.5

59.9%

158.6

46.7%

125.9

63.5%

147

-13.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

27.4

34.4%

35.8

-24.8%

35.7

-48.5%

25.7

-8.4%

41.8

-69.7%

28.7

-29.6%

24

-84.9%

23.7

19.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.1

1,561%

0.8

136.3%

1.2

99.8%

2.4

-19,566%

0.1

-88.5%

2.3

-3,028%

0.6

6,892%

0

94.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

26.4

36.9%

35

-13.1%

34.4

-47.1%

28.1

-18.7%

41.7

-73.3%

31

-39.4%

23.4

-80.3%

23.7

20.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

120.7

-27.6%

159

24.6%

145.6

42.1%

129.4

4.9%

166.8

56.8%

127.6

48.6%

102.5

60.1%

123.3

-12.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

4.8

262.7%

3.9

-20.7%

5.1

50.6%

4.5

-19.2%

1.3

-80%

4.9

-8.1%

3.4

-2.7%

5.6

-17.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

115.9

-29.9%

155.2

26.4%

140.6

41.8%

124.9

6%

165.5

65.8%

122.7

52.3%

99.1

63.7%

117.7

-12%

EPS 4QGN (đ)

1,704

-52.3%

1,295

-51.5%

3,052

43.1%

2,697

7.6%

3,574

68.2%

2,671

53.9%

2,132

67.9%

2,507

-73.5%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính