24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PTB
PTB (HOSE)

Công ty cổ phần Phú Tài

29.30 -0.45 (-1.51%)

Hỏi M.AI
KL: 107,500 CP Cập nhật lúc 15:09:21 15/10

Tổng hợp trong phiên PTB

Giá trần 31.80
Giá TC 29.75
Giá sàn 27.70
NN mua 6,800
Cao nhất 29.70
Trung bình 29.33
Thấp nhất 29.05
NN bán 4,550
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
5,500 29.3
29.5 2,000
2,000 29.25
29.6 100
7,800 29.2
29.65 2,000
15,300
4,100

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

2,087.2

2,094.7

2,088.4

1,683.9

1,904.6

1,620.2

1,936.5

1,485

Giá vốn hàng bán

1,682.8

1,651.9

1,691.2

1,322.5

1,513.6

1,272.7

1,626.4

1,198.2

Lợi nhuận gộp

404.5

442.8

397.2

361.4

391

347.5

310.1

286.8

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

19.4

21.1

19

21.5

20.5

21.5

16

19.3

Lợi nhuận tài chính

-23

-19.4

-6.3

2.4

11

-5.5

8.3

-17.9

Chi phí bán hàng

149.5

165

152.8

129.8

149.9

130.7

148

106.4

Lợi nhuận khác

11.2

0.1

4.3

-6.5

-6.9

-2.9

38.2

-2.4

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

163.3

189.8

161.3

171.1

158

145.1

122.6

102.3

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

132.6

154

132.8

140.1

129.3

117

90.7

82.1

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

6.4

7.4

6.4

8.3

7

7.2

4.8

5.5

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
PTB: Báo cáo cập nhật KQKD Q2/2026

PTB: Báo cáo cập nhật KQKD Q2/2026

Nguồn: TCBS-20/08/2026

PTB: Báo cáo cập nhật ĐHCĐ 2026

PTB: Báo cáo cập nhật ĐHCĐ 2026

Nguồn: ABS-20/04/2026

PTB: Báo cáo cập nhật KQKD Q4/2025

PTB: Báo cáo cập nhật KQKD Q4/2025

Nguồn: VNDS-03/02/2026

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 7,185
P/E 4QGN 5.08
EPS 4 quý gần nhất 5,855
KLGD 10 phiên 142,586
EPS pha loãng 5,855
ROE 4QGN 15.96
ROA 4QGN 8.39
Giá trị sổ sách 36,091
P/B 0.82
Beta 0.87
EV/EBIT 7.94
EV/EBITDA 5.71
Vốn hóa (tỷ) 2,942 (-45)
Slg niêm yết 100,407,074
Slg lưu hành 100,407,074
Giá cao nhất 52T 44.44
Slg TDCN 55,223,890
Giá thấp nhất 52T 28.25
Tỷ lệ free-float (%) 55
Room NN 25,101,768
% NN sở hữu 14.47
Room NN còn lại 10,577,629

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức PTB

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty cổ phần Phú Tài
Công ty cổ phần Phú Tài được chuyển đổi từ Công ty Phú Tài - Bộ Quốc phòng theo quyết định số 150/2004/QĐ-BQP ngày 10/11/2004 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, chính thực đi vào hoạt động từ 01/01/2005 theo giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 3503000054 ngày 30/12/2004 do sở kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Định cấp. Công ty được chấp thuận niêm yết từ 20/05/2011 tại sở GD chứng khoán TP HCM
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.