Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
37.50 -0.40 (-1.06%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PTB | 124,600 | |
| KL MUA chủ động | 41,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 78,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 4,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/06/2026 | 37.5 | -0.4 -1.06% | 4.63 | 124,600 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 37.9 | -0.1 -0.26% | 1.4 | 37,000 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 38 | -1 -2.56% | 4.04 | 106,000 | 0 | 0 |
05/06/2026 | 39 | -0.05 -0.13% | 0.34 | 8,600 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 39.05 | -0.5 -1.26% | 3.04 | 78,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)