Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.30 -0.60 (-2.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PTB | 43,400 | |
| KL MUA chủ động | 5,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 26,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 11,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 29.3 | -0.6 -2.01% | 1.27 | 43,400 | 0 | 0 |
05/11 | 29.9 | -0.05 -0.17% | 0.4 | 13,400 | 0 | 0 |
04/11 | 29.95 | 0.15 +0.50% | 3.14 | 105,400 | 0 | 0 |
03/11 | 29.8 | -0.1 -0.33% | 1.58 | 53,300 | 0 | 0 |
02/11 | 29.9 | -0.1 -0.33% | 11.47 | 394,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)