Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
32.50 -0.70 (-2.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PTB | 85,400 | |
| KL MUA chủ động | 54,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 29,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/08 | 32.5 | -0.7 -2.11% | 2.76 | 85,400 | 0 | 0 |
14/08 | 33.2 | -0.45 -1.34% | 0.64 | 19,200 | 0 | 0 |
13/08 | 33.65 | 0 0.00% | 1.68 | 50,500 | 0 | 0 |
12/08 | 33.65 | 0.35 +1.05% | 0.65 | 23,400 | 0 | 0 |
11/08 | 33.3 | -0.6 -1.77% | 2.53 | 75,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)