Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
43.50 +0.15 (+0.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PTB | 24,700 | |
| KL MUA chủ động | 5,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 19,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 28 75.68% | 17 45.95% | 10 27.03% | 1 2.7% | 7,700 31.69% | 4,100 16.87% | 2,800 11.52% | 800 3.29% |
1K-10K | 9 24.32% | 0 0% | 8 21.62% | 1 2.7% | 16,600 68.31% | 0 0% | 15,200 62.55% | 1,400 5.76% |
10K-50K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 43.5 | +0.15 | 1,400 |
14:27:46 | M | 43.3 | -0.05 | 400 |
14:27:05 | B | 43.3 | -0.05 | 2,200 |
14:23:54 | M | 43.35 | 0.00 | 500 |
14:21:49 | M | 43.35 | 0.00 | 400 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/12/2025 | 43.5 | 0.15 +0.35% | 1.07 | 24,700 | 0 | 0 |
12/12/2025 | 43.35 | -1.05 -2.36% | 7.24 | 163,400 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 50.9 | -0.5 -0.97% | 12.88 | 253,200 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 51.4 | 0.3 +0.59% | 9.38 | 183,500 | 8.12 | 159,000 |
09/12/2025 | 51.1 | -0.1 -0.20% | 5.66 | 111,200 | 4.61 | 90,100 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)