Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
51.80 -0.40 (-0.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PTB | 78,000 | |
| KL MUA chủ động | 42,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 35,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 51.8 | -0.4 -0.77% | 4.05 | 78,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 52.2 | 0.6 +1.16% | 6.15 | 118,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 51.6 | -0.1 -0.19% | 6.52 | 127,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 51.7 | 1.3 +2.58% | 13.58 | 263,200 | 7.8 | 153,000 |
12/01/2026 | 50.4 | 0.9 +1.82% | 9.71 | 193,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)