HDG (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô

(Ha Do Joint Stock Company)
27.70 +1.80 (+6.95%)

Cập nhật lúc 14:45:18 25/11

KL: 3,487,500 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2021): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Doanh thu

866

33.5%

970

107.8%

684.8

-49.4%

1,417.9

21.4%

648.7

-22.8%

466.8

-75.5%

1,353.9

25.1%

1,168.2

-3.4%

Các khoản giảm trừ

28.5

-84%

0.7

1,181%

0.7

-1,181%

30.2

-12,705%

15.5

-1,877%

0.1

-75.2%

0.1

75.2%

0.2

-4.3%

Doanh thu thuần

837.5

32.3%

970.8

107.9%

684.1

-49.5%

1,387.7

18.8%

633.2

-24.6%

466.9

-75.5%

1,353.9

25.2%

1,167.9

-3.4%

Giá vốn hàng bán

331.1

-50.8%

310.5

-75.6%

219.6

69.6%

436.2

22.8%

219.6

54.6%

176.9

84.3%

722.7

-9.8%

565

28.5%

Lợi nhuận gộp

506.4

22.4%

660.2

127.7%

464.5

-26.4%

951.5

57.8%

413.6

16.4%

290

-62.8%

631.2

49.1%

602.9

44.1%

Thu nhập tài chính

43.1

380.5%

53.8

874.5%

26.6

468.1%

9.5

278.8%

9

-32.2%

5.5

-78.8%

4.7

-26.7%

5.3

-125.4%

Chi phí tài chính

130.5

-52.5%

132.5

-29.1%

122.7

-38.1%

130.9

3.4%

85.6

-37.1%

102.7

-0.3%

88.9

-12.5%

135.4

-78.8%

Chi phí tiền lãi

128.4

-60.5%

129

-36.6%

119.4

-37.1%

126.9

2.6%

80

-36.4%

94.4

8.5%

87.1

-12.2%

130.2

-102.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

17.4

-827.2%

4.8

105.7%

6.9

14.7%

2.3

70.3%

1.9

89.6%

84.6

-8,236%

8

14%

7.7

28.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

43.5

-16.5%

29.8

28.8%

36.3

18.8%

86.8

-21.8%

37.3

6.2%

41.9

-27.2%

44.7

1.1%

71.2

-4.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

358.1

20.3%

556.6

738.1%

325.3

-34.2%

741

93.4%

297.8

19.9%

66.4

-90.1%

494.3

66.9%

383.2

34.7%

Thu nhập khác

14.6

743.1%

8.3

85.9%

0.2

-82.2%

18.8

687.1%

1.7

3,554%

4.4

114.9%

1.1

-9.3%

2.4

-92.3%

Chi phí khác

-16.1

-1,227%

-2

-38.6%

-0.3

66.9%

-28.8

-346.1%

-1.2

-461.6%

-1.4

58.6%

-0.9

61.1%

-6.5

53.6%

Thu nhập khác, ròng

-1.5

-384.3%

6.3

108.3%

-0.1

-128.3%

-10

-146.6%

0.5

409%

3

318.6%

0.3

130.2%

-4.1

-124%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

356.6

19.6%

562.8

710.8%

325.2

-34.3%

731

92.8%

298.3

20.2%

69.4

-89.6%

494.5

67.6%

379.2

25.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

38.8

47.8%

125.9

-138.5%

29.5

35.5%

126.2

-6.2%

74.2

-569.1%

52.8

69.2%

45.7

-465.3%

118.9

-78.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

7.7

-132.2%

3

-104.8%

0.1

100.2%

0.3

-100.7%

23.9

148.2%

62.6

40.8%

47.3

11.7%

37.7

921.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

46.5

7.7%

128.9

-1,406%

29.4

68.4%

126.5

-55.9%

50.3

17%

9.9

107.8%

93

-50.9%

81.2

-14.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

310.1

25.1%

433.9

447.3%

295.8

-26.4%

604.5

102.8%

247.9

32.3%

79.3

-85.4%

401.5

72%

298

29.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

59

208.1%

56.6

-6.4%

51.5

-35.1%

84.3

-10.5%

19.2

-67.5%

60.4

-31.1%

79.4

54.8%

94.2

185.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

251.1

9.8%

377.4

1,899%

244.3

-24.2%

520.2

155.2%

228.8

78.1%

18.9

-95.8%

322.1

76.8%

203.8

3.3%

EPS 4QGN (đ)

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính