Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.60 +0.10 (+0.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HDG | 2,807,300 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,807,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 26.6 | 0.1 +0.38% | 74.59 | 2,807,300 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 26.5 | -0.5 -1.85% | 107.19 | 3,994,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 27 | 0.15 +0.56% | 78.86 | 2,929,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 26.85 | 0.55 +2.09% | 104.41 | 3,947,400 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 26.3 | 0 0.00% | 139.38 | 5,291,300 | 20.51 | 730,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)