Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.25 +0.05 (+0.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HDG | 300,700 | |
| KL MUA chủ động | 145,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 126,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 29,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/08 | 16.25 | 0.05 +0.31% | 4.88 | 300,700 | 0 | 0 |
14/08 | 16.2 | -0.1 -0.61% | 20.38 | 1,249,000 | 0 | 0 |
13/08 | 16.3 | -0.25 -1.51% | 17.57 | 1,062,700 | 0 | 0 |
12/08 | 16.55 | -0.25 -1.49% | 25.12 | 1,563,700 | 0 | 0 |
11/08 | 16.8 | -0.25 -1.47% | 16.88 | 998,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)