Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.60 -0.05 (-0.19%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HDG | 1,891,100 | |
| KL MUA chủ động | 628,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,262,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 26.6 | -0.05 -0.19% | 50.18 | 1,891,100 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 26.65 | -1.05 -3.79% | 125.2 | 4,674,700 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 27.7 | -0.25 -0.89% | 32.84 | 1,182,600 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 27.95 | -0.35 -1.24% | 43.28 | 1,543,800 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 28.3 | 0.4 +1.43% | 40.29 | 1,436,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)