Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
0.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp | 0 | |
| KL MUA chủ động | 266,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,771,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | NaN |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:52:24 | HDG | 20.8 | 120,000 | 2,496,000,000 | 12,480,000,000 |
14:51:31 | HDG | 20.8 | 300,000 | 6,240,000,000 | 9,984,000,000 |
14:51:31 | HDG | 20.8 | 180,000 | 3,744,000,000 | 3,744,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 20.8 | -0.3 -1.42% | 42.66 | 2,037,500 | 12.48 | 600,000 |
18/06/2026 | 21.1 | -0.3 -1.40% | 38.68 | 1,813,000 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 21.4 | 0 0.00% | 26.45 | 1,225,300 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 21.4 | 0.2 +0.94% | 23.76 | 1,118,700 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 21.2 | 0.05 +0.24% | 16.41 | 772,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)