Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
67.10 +0.10 (+0.15%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FPT | 7,346,800 | |
| KL MUA chủ động | 3,425,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,338,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 582,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/07/2026 | 67.1 | 0.1 +0.15% | 491.4 | 7,346,800 | 0 | 0 |
17/07/2026 | 67 | -1 -1.47% | 269.7 | 3,987,800 | 58.01 | 798,000 |
16/07/2026 | 68 | 1.2 +1.80% | 864.75 | 13,030,600 | 134.52 | 1,927,900 |
15/07/2026 | 66.8 | -3.5 -4.98% | 1,458.56 | 21,271,900 | 6.7 | 90,700 |
14/07/2026 | 70.3 | -0.2 -0.28% | 466.51 | 6,626,800 | 81.09 | 1,128,100 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)