Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
74.30 -0.30 (-0.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FPT | 7,968,500 | |
| KL MUA chủ động | 3,282,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,686,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
23/04/2026 | 74.3 | -0.3 -0.40% | 594.33 | 7,968,500 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 74.6 | -0.5 -0.67% | 606.9 | 8,145,000 | 28.08 | 360,000 |
21/04/2026 | 75.1 | -1.8 -2.34% | 540.03 | 7,119,000 | 91.51 | 1,143,900 |
20/04/2026 | 76.9 | 0.9 +1.18% | 526.99 | 6,876,800 | 0 | 0 |
17/04/2026 | 76 | 1.9 +2.56% | 946.07 | 12,349,600 | 23.59 | 337,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)