Tỷ giá khó vượt 3%
Áp lực tỷ giá không chỉ nằm ở thị trường ngoại hối mà có thể lan sang chi phí nhập khẩu, lợi nhuận doanh nghiệp, dòng vốn ngoại và mặt bằng lãi suất trong nước.
Điểm đáng chú ý nằm ở giới hạn điều hành trong nước. CPI bình quân hiện tăng 4,45%, còn lạm phát lõi tăng 4,24%, đều tiến sát mức mục tiêu 4,5%. Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục hạ lãi suất có thể đồng thời tạo sức ép lên tỷ giá và lạm phát. Theo TS. Hiếu, Việt Nam gần như không còn nhiều dư địa giảm lãi suất từ nay đến cuối năm nếu Mỹ vẫn duy trì xu hướng lãi suất cao.
Với doanh nghiệp, tỷ giá tăng tác động rõ nhất tới nhóm nhập khẩu nguyên liệu, máy móc, thiết bị hoặc có dư nợ bằng USD. Khi VND mất giá, chi phí nhập khẩu và nghĩa vụ trả nợ ngoại tệ tăng lên. Doanh nghiệp có khả năng chuyển chi phí vào giá bán có thể giảm bớt tác động, nhưng các ngành cạnh tranh cao sẽ khó tăng giá mà không ảnh hưởng sức mua. Khi đó, phần chi phí tăng thêm có thể đi thẳng vào biên lợi nhuận.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp xuất khẩu có nguồn thu bằng USD có thể hưởng lợi tương đối từ việc VND giảm giá, tùy cơ cấu chi phí và mức độ sử dụng nguyên liệu nhập khẩu. Điều này khiến tác động của tỷ giá không đồng nhất giữa các ngành.
Dòng vốn ngoại cũng đứng trước một phép thử. Chênh lệch lãi suất USD-VND gia tăng cùng USD mạnh có thể làm thay đổi tương quan lợi suất sau khi tính đến rủi ro tỷ giá. Tuy nhiên, triển vọng tăng trưởng, khả năng sinh lời và môi trường đầu tư vẫn là những biến số quan trọng quyết định sức hấp dẫn của tài sản Việt Nam.
Với thị trường chứng khoán, tỷ giá trở thành biến số cần theo dõi cùng lợi suất trái phiếu Mỹ, dòng vốn ngoại, thanh khoản và kết quả kinh doanh. Một đợt bán ròng của khối ngoại, nếu xảy ra, có thể tạo thêm áp lực lên nhóm vốn hóa lớn, nhưng mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc vào nền tảng lợi nhuận của từng doanh nghiệp.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay


