menu
Sự thật về Vinamilk: Không chỉ là Marketing, đây là cách 'Ông lớn' VNM kiểm soát Nguồn Sữa và Mạng lưới Phân phối Độc quyền
Tuấn - Official Pro
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

Sự thật về Vinamilk: Không chỉ là Marketing, đây là cách 'Ông lớn' VNM kiểm soát Nguồn Sữa và Mạng lưới Phân phối Độc quyền

Việc duy trì vị thế "ông lớn" ngành sữa Việt Nam của Vinamilk (VNM) không chỉ đến từ chất lượng sản phẩm mà còn từ chiến lược xây dựng và kiểm soát chặt chẽ Chuỗi Giá Trị độc đáo, trải dài từ khâu Đầu vào nguyên liệu đến khâu Phân phối sản phẩm cuối cùng.

Sự thật về Vinamilk: Không chỉ là Marketing, đây là cách 'Ông lớn' VNM kiểm soát Nguồn Sữa và Mạng lưới Phân phối Độc quyền

 

I. Phân Tích Chuỗi Giá Trị: Nền Tảng Cho Vị Thế Dẫn Đầu

Chuỗi giá trị của Vinamilk được xây dựng một cách toàn diện, đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng sản phẩm đồng nhất và khả năng tiếp cận thị trường rộng khắp.

1. Đầu Vào (Nguyên Liệu) – Chủ Động Nguồn Cung

Để đảm bảo nguồn sữa tươi chất lượng và ổn định, Vinamilk thực hiện chiến lược kết hợp giữa tự chủ và nhập khẩu:

Nguồn cung trong nước: 15 trang trại hiện đại đang hoạt động, quản lý đàn bò khoảng 40.000 con với tổng đàn nuôi liên kết lên đến 90.000 con bò. Sự chủ động này giúp kiểm soát chất lượng sữa tươi ngay từ đầu, giảm thiểu rủi ro biến động giá nguyên liệu toàn cầu.
Nguồn cung nhập khẩu: Bột sữa nguyên liệu chất lượng cao được nhập khẩu từ các thị trường uy tín như Hoa Kỳ, EU, và Newzeland. Việc đa dạng hóa nguồn cung, đặc biệt là bột sữa, giúp công ty duy trì sản xuất ổn định, tối ưu hóa chi phí và đáp ứng các dòng sản phẩm khác nhau.

2. Sản Xuất – Công Nghệ Hiện Đại và Khả Năng Mở Rộng

Khâu sản xuất là nơi Vinamilk tạo ra lợi thế cạnh tranh về quy mô và công nghệ:

Quy mô và Công nghệ: Sở hữu 16 nhà máy sữa trong nước, cùng với các nhà máy quốc tế như Angkor (Campuchia)Driftwood (Hoa Kỳ). Công suất sản xuất lớn cho phép công ty đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa khổng lồ và xuất khẩu.
Hạ tầng hỗ trợ: Chuỗi còn được bổ sung bởi 87 trạm thu mua sữa tươi1 nhà máy đường cung cấp cho chế biến sữa, tạo thành một hệ thống hậu cần sản xuất hoàn chỉnh và hiệu quả.

3. Đầu Ra (Sản Phẩm) – Danh Mục Đa Dạng

Danh mục sản phẩm đa dạng là chìa khóa giúp VNM chiếm lĩnh mọi phân khúc khách hàng:

Phân khúc chính:

-Sữa nước (sữa thanh trùng, sữa tiệt trùng).
-Sữa bột (cho trẻ em, người lớn, người già).
-Sữa chua (uống, ăn).
-Sữa đặc.
Sản phẩm khác: Kem, phô mai, các sản phẩm từ sữa khác. Sự đa dạng này giúp VNM tối ưu hóa doanh thu trên mỗi lần mua hàng của người tiêu dùng và giảm thiểu rủi ro khi một phân khúc thị trường suy giảm.

4. Phân Phối – Mạng Lưới Rộng Khắp Việt Nam và Quốc Tế

Phân phối là khâu quyết định đưa sản phẩm chất lượng đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và hiệu quả:

Kênh truyền thống (GT): Mạng lưới 200 nhà phân phối độc quyền phủ khắp 63 tỉnh thành trên cả nước, đảm bảo sản phẩm có mặt ở những khu vực sâu xa nhất.
Kênh hiện đại (MT): Phủ sóng trên 6.000 điểm bán (siêu thị, cửa hàng tiện lợi), cùng với 690 cửa hàng riêng (có thể là cửa hàng giới thiệu sản phẩm) và 8 đối tác Thương mại điện tử (TMĐT), bắt kịp xu hướng mua sắm trực tuyến.
Thị trường quốc tế: Sản phẩm của VNM đã xuất khẩu tới 65 quốc gia/vùng lãnh thổ, chứng minh khả năng cạnh tranh và tiềm lực mở rộng ra toàn cầu.

 

II. Kết Luận: Vị Thế Độc Tôn Vững Chắc, Nhưng RẤT Khó Tăng Trưởng Bứt Phá

Chuỗi giá trị tích hợp và kiểm soát chặt chẽ đã mang lại cho Vinamilk những lợi thế cạnh tranh khổng lồ: Kiểm soát chất lượng, Lợi thế về quy mô Mạng lưới phân phối sâu rộng. Đây là những yếu tố cốt lõi giúp VNM duy trì vị thế dẫn đầu tuyệt đối, mang lại biên lợi nhuận ổn định.

Tuy nhiên, chính quy mô khổng lồ và mức độ thâm nhập thị trường đã đạt đến ngưỡng bão hòa lại là rào cản khiến việc tìm kiếm đà tăng trưởng doanh thu RẤT khó khăn cho Vinamilk trong tương lai gần:

Thị trường nội địa bão hòa: Với thị phần ước tính vượt quá 40%, việc giành thêm thị phần từ các đối thủ lớn khác gần như là không thể. Tăng trưởng doanh thu nội địa chủ yếu chỉ xoay quanh mức tăng dân số và lạm phát (tăng giá bán), khó lòng đạt được tốc độ bứt phá như giai đoạn trước.
Chiến lược bứt phá cần đầu tư lớn và rủi ro cao: Các "động cơ" tăng trưởng tiềm năng – như mở rộng mạnh mẽ ra thị trường quốc tế (thông qua M&A lớn) hay đa dạng hóa sang các ngành F&B không cốt lõi – đều đòi hỏi những khoản đầu tư khổng lồ và đi kèm rủi ro lớn về quản trị và vận hành.
Áp lực cạnh tranh ở phân khúc cao cấp: Các đối thủ nhỏ hơn và các thương hiệu nhập khẩu đang tập trung vào phân khúc cao cấp, hữu cơ và sữa hạt, tạo ra sự phân mảnh thị trường. VNM cần phải đầu tư R&D và Marketing lớn để giữ chân người tiêu dùng ở phân khúc này.

Tóm lại, chuỗi giá trị của Vinamilk là bộ máy vận hành hoàn hảo để bảo vệ lợi nhuận và vị thế hiện tại, nhưng nó đã tối ưu hóa gần hết tiềm năng của thị trường Việt Nam. Để đạt được tốc độ tăng trưởng bứt phá, VNM bắt buộc phải tìm kiếm và chinh phục những thị trường mới (quốc tế) hoặc những ngành hàng hoàn toàn mới, chấp nhận rủi ro cao hơn so với việc vận hành chuỗi giá trị truyền thống đã quá thành công.

 

Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews
Mã chứng khoán liên quan bài viết
61.00 -1.20 (-1.93%)
prev
next

Từ khóa liên quan

Bấm vào mỗi từ khóa để xem bài cùng chủ đề

Theo dõi người đăng bài

Tuấn - Official Pro
Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo

Bạn muốn trở thành VIP/PRO trên 24HMONEY?

Bấm vào đây để liên hệ 24HMoney ngay